Take apart là gì? Tất tần tật về Take apart

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Take apart từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 816 09/04/2025


Take apart

I. Định nghĩa Take apart

Take apart: Chia nhỏ, tách nhỏ

Take apart là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Take (động từ): có nghĩa là lấy, cầm, hoặc mang đi.

  • Apart (trạng từ): có nghĩa là tách rời, phân chia hoặc chia ra thành các phần nhỏ.

→ Take apart có nghĩa là tháo rời hoặc tách ra thành từng phần nhỏ hơn của một vật, máy móc, hoặc một vấn đề nào đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc phân tích hoặc phê phán một vấn đề, lý thuyết, hay ý tưởng một cách chi tiết.

Ví dụ:

She TOOK the photocopier APART to see what had got stuck in it. Cô ấy mở tách máy phô tô ra để xem cái gì bị mắc ở bên trong ấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Take apart

1. Cấu trúc

  • Take apart + [danh từ]: để chỉ việc tháo rời hoặc phân tích một vật, máy móc, hoặc một vấn đề nào đó.

  • Take apart có thể được dùng với nghĩa đen (tháo rời) hoặc nghĩa bóng (phân tích, chỉ trích).

2. Cách sử dụng

  • Take apart thường được sử dụng để chỉ hành động tháo dỡ vật thể thành từng bộ phận nhỏ hoặc để mô tả hành động phân tích, chỉ trích chi tiết.

  • Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc tháo dỡ đồ vật đến phân tích sâu sắc một vấn đề.

Ví dụ:

  • He took the old clock apart to see how it worked.

Anh ấy tháo chiếc đồng hồ cũ ra để xem nó hoạt động như thế nào.

  • The mechanic will take apart the engine to fix the issue.

Thợ máy sẽ tháo rời động cơ để sửa chữa vấn đề.

  • The detective took apart the alibi to find inconsistencies.

Thám tử đã phân tích chi tiết lời khai ngoại phạm để tìm ra sự bất nhất.

  • She took the puzzle apart and then reassembled it.

Cô ấy tháo rời câu đố và sau đó ráp lại.

  • Critics have taken the movie apart for its lack of character development.

Các nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim vì thiếu sự phát triển nhân vật.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Take apart

1. Từ đồng nghĩa

  • Disassemble: tháo rời

Example: He disassembled the computer to fix the motherboard. (Anh ấy đã tháo rời máy tính để sửa bo mạch chủ.)

  • Dismantle: tháo dỡ, tháo ra

Example: They dismantled the old building to make space for a new one. (Họ đã tháo dỡ tòa nhà cũ để tạo không gian cho một tòa nhà mới.)

  • Break down: phân tích, phân chia

Example: The teacher broke down the lesson into smaller sections. (Giáo viên đã phân chia bài học thành các phần nhỏ hơn.)

2. Từ trái nghĩa

  • Put together: lắp ráp, kết hợp lại

Example: She put together the furniture herself. (Cô ấy tự lắp ráp đồ nội thất.)

  • Assemble: tập hợp, lắp ráp

Example: The team assembled all the pieces to create the final product. (Đội ngũ đã lắp ráp tất cả các phần để tạo ra sản phẩm cuối cùng.)

  • Build up: xây dựng, tăng lên

Example: They built up the project step by step. (Họ đã xây dựng dự án từng bước một.)

1 816 09/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: