Stop behind là gì? Tất tần tật về Stop behind

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stop behind từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 382 28/04/2025


Stop behind

I. Định nghĩa Stop behind

Stop behind: Ở lại khi mọi người đã về hết

Stop behind là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stop (động từ): dừng lại

  • Behind (giới từ): phía sau, đằng sau

→Stop behind có thể có các nghĩa sau:

  • Dừng lại phía sau: Dùng khi bạn dừng lại ở một vị trí phía sau một người, vật thể hoặc địa điểm nào đó.

  • Chậm lại hoặc bỏ lại ai đó ở phía sau: Có thể dùng để nói rằng một người hoặc vật bị bỏ lại phía sau khi di chuyển.

Ví dụ:

I STOPPED BEHIND at the end of the lecture to ask a couple of questions. Tôi ở lại đến cuối cùng buổi học để hỏi vài đôi câu hỏi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stop behind

1. Cấu trúc

Stop behind + someone/something = dừng lại phía sau ai đó hoặc cái gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Dừng lại phía sau: Thường dùng khi bạn di chuyển và dừng lại ở vị trí phía sau một vật thể hoặc người.

  • Bỏ lại ai đó phía sau: Có thể ám chỉ việc ai đó bị tụt lại phía sau trong một tình huống nào đó.

Ví dụ:

  • I had to stop behind the truck because it was moving too slowly.
    → Tôi phải dừng lại phía sau chiếc xe tải vì nó di chuyển quá chậm.

  • She stopped behind the group to take a photo.
    → Cô ấy dừng lại phía sau nhóm để chụp một bức ảnh.

  • We stopped behind the house to check the garden.
    → Chúng tôi dừng lại phía sau ngôi nhà để kiểm tra khu vườn.

  • He stopped behind his friend when the light turned red.
    → Anh ấy dừng lại phía sau người bạn của mình khi đèn giao thông chuyển đỏ.

  • The car stopped behind the bus at the traffic light.
    → Chiếc xe dừng lại phía sau chiếc xe buýt tại đèn giao thông.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stop behind

1. Từ đồng nghĩa

  • Stop at the back – dừng lại ở phía sau

  • Stop in the rear – dừng lại ở phía sau (cũng có thể chỉ phần sau của một nơi)

2. Từ trái nghĩa

  • Move forward – di chuyển về phía trước

  • Pass by – đi qua

1 382 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: