Slip into là gì? Tất tần tật về Slip into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Slip into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 678 25/04/2025


Slip into

I. Định nghĩa Slip into

Slip into: Mặc nhanh quần áo / Mắc vào thói xấu hoặc rơi vào hoàn cảnh tiêu cực

Slip into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Slip (động từ): trượt, lẻn vào, di chuyển nhẹ nhàng

  • Into (giới từ): vào trong

→ Slip into là cụm động từ có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:

  • Mặc nhanh vào một bộ quần áo

  • Lẻn vào một nơi nào đó nhẹ nhàng hoặc không bị chú ý

  • Chuyển sang một trạng thái cảm xúc, tình huống, hành động một cách dễ dàng hoặc nhanh chóng

Ví dụ:

I got out of my suit and SLIPPED INTO my pyjamas. Tôi cởi bỏ bộ vét của mình và mặc nhanh bộ đồ ngủ vào.

The economy SLIPPED INTO recession and shows no signs of recovery. Kinh tế rơi vào tình trạng khó khăn và không có dấu hiệu hồi phục.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Slip into

1. Cấu trúc

  • S + slip into + something

  • S + slip into + trạng thái / cảm xúc

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói ai đó mặc đồ nhanh, không cầu kỳ

  • Dùng khi ai đó vào nơi nào đó lặng lẽ

  • Dùng khi ai đó chuyển sang trạng thái (như buồn, trầm cảm, thói quen xấu, v.v.)

Ví dụ:

  • She slipped into her pajamas and went to bed.
    → Cô ấy mặc nhanh bộ đồ ngủ và đi ngủ.

  • He slipped into the room without anyone noticing.
    → Anh ấy lẻn vào phòng mà không ai để ý.

  • After losing his job, he slipped into depression.
    → Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào trầm cảm.

  • She slipped into a comfortable chair and sighed.
    → Cô ấy ngồi xuống chiếc ghế thoải mái và thở dài.

  • He slipped into his role as a leader naturally.
    → Anh ấy vào vai lãnh đạo một cách tự nhiên.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Slip into

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Sneak into He sneaked into the theater. → Anh ấy lẻn vào rạp chiếu phim.
Slide into She slid into the conversation. → Cô ấy tham gia vào cuộc trò chuyện.
Put on He put on his coat. → Anh ấy mặc áo khoác vào.
Fall into She fell into bad habits. → Cô ấy rơi vào thói quen xấu.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Take off (clothes) She took off her coat. → Cô ấy cởi áo khoác.
Exit He exited the room. → Anh ấy ra khỏi phòng.
Resist He resisted sadness. → Anh ấy chống lại sự buồn bã.

1 678 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: