Wander off là gì? Tất tần tật về Wander off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wander off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 963 03/04/2025


Wander off

I. Định nghĩa Wander off

Wander off: Rời khỏi, rời đi (thương không nói với ai) / Ngừng chú ý đến

Wander off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "wander" (lang thang, đi lang thang)

  • Từ: "off" (ra xa, khỏi nơi nào đó)

→ Wander off là cụm động từ chỉ hành động đi lạc hoặc di chuyển đi đâu đó một cách vô định, không có mục đích rõ ràng, hoặc rời khỏi một nơi nào đó mà không chú ý.

Ví dụ:

She WANDERED OFF and got lost in the crowd. Cô ấy rời khỏi và bị lạc trong đám đông.

The lecture was boring and my mind WANDERED OFF after ten minutes. Bài giảng chán quá nên tâm chí tôi không hề chú ý đến nó sau mười phút.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Wander off

1. Cấu trúc

wander off + (chỉ địa điểm, người, sự vật)

Ví dụ: "wander off the path" (lạc khỏi con đường)

2. Cách sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nói đến việc ai đó hoặc cái gì đó đi ra xa, lạc mất, hoặc rời khỏi một vị trí nhất định mà không có kế hoạch rõ ràng.

Ví dụ:

  • The child wandered off while we were shopping.

Đứa trẻ đã đi lạc trong khi chúng tôi đang mua sắm.

  • I didn’t notice that the dog had wandered off until it was too late.

Tôi không nhận ra con chó đã đi mất cho đến khi quá muộn.

  • She wandered off during the party and got lost in the crowd.

Cô ấy đi lạc trong bữa tiệc và bị lạc trong đám đông.

  • We were walking in the park, and he suddenly wandered off without saying anything.

Chúng tôi đang đi bộ trong công viên, và anh ấy đột nhiên đi mất mà không nói gì.

  • I warned him not to wander off too far from the group.

Tôi đã cảnh báo anh ấy không được đi quá xa khỏi nhóm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wander off

1. Từ đồng nghĩa

  • Drift away: Cũng mang nghĩa đi xa một cách vô định, không có mục đích rõ ràng.

Ví dụ: "The boat drifted away from the shore." (Chiếc thuyền trôi xa khỏi bờ.)

  • Stray: Đi lạc, không đi đúng hướng.

Ví dụ: "The cat strayed from its owner and got lost." (Con mèo đi lạc khỏi chủ và bị mất tích.)

  • Roam: Đi lang thang không có mục đích.

Ví dụ: "We roamed around the city all day." (Chúng tôi đi lang thang khắp thành phố cả ngày.)

2. Từ trái nghĩa

  • Stay put: Giữ nguyên vị trí, không di chuyển.

Ví dụ: "Please stay put while I go get help." (Xin hãy đứng yên khi tôi đi tìm sự giúp đỡ.)

  • Remain: Ở lại, duy trì ở một nơi.

Ví dụ: "She remained in the same spot throughout the event." (Cô ấy đã ở lại cùng một chỗ trong suốt sự kiện.)

1 963 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: