Blast off là gì? Tất tần tật về Blast off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Blast off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 480 10/05/2025


Blast off

I. Định nghĩa Blast off

blast off: Phóng tên lửa

Blast off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Blast: có nghĩa là phát nổ, thổi mạnh, hoặc tạo ra một tiếng nổ lớn.

  • Off: trạng từ có nghĩa là ra ngoài, tách ra, hoặc khởi hành.

→Blast off có thể có một số nghĩa:

  • Phóng lên không gian: Thường dùng để miêu tả hành động khởi động hoặc phóng tàu vũ trụ từ mặt đất lên không gian.

  • Bắt đầu một hành trình mạnh mẽ: Cũng có thể được dùng trong các tình huống không gian khác, chỉ một hành trình bắt đầu với một sức mạnh lớn hoặc một quá trình bắt đầu nhanh chóng.

  • Phát nổ hoặc kích nổ: Dùng trong ngữ cảnh miêu tả tiếng nổ mạnh hoặc sự bùng phát năng lượng mạnh mẽ.

Ví dụ:

The space shuttle blasted off on schedule yesterday. (Tàu con thoi được phóng lên theo kế hoạch ngày hôm qua.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Blast off

1. Cấu trúc

1.1) blast off + (trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm) → Dùng để nói khi nào hoặc ở đâu một vụ phóng xảy ra.

1.2) blast off + into + nơi chốn / không gian → Dùng để diễn tả đích đến (thường là không gian).

1.3) blast off + with + danh từ (chỉ năng lượng / âm thanh / động lực) → Dùng để nhấn mạnh cường độ hoặc đặc điểm của vụ phóng.

1.4) Dạng chủ động mô tả sự kiện: S + blast off → Chủ ngữ thường là rocket, spaceship, missile, hoặc project (nghĩa bóng).

** Blast off không cần tân ngữ trực tiếp, nhưng thường đi kèm với:

  • Trạng từ chỉ thời gian / địa điểm (at 9 a.m., from Florida)

  • Giới từ: into (space), with (force/sound)

  • Chủ ngữ rõ ràng: rocket, shuttle, project, etc.

2. Cách sử dụng

  • Phóng tàu vũ trụ: Khi miêu tả một tàu vũ trụ hoặc tên lửa được phóng lên khỏi mặt đất.

  • Bắt đầu một hành trình với sức mạnh lớn: Có thể sử dụng trong các tình huống không gian khác hoặc khi chỉ về một hành động bắt đầu mạnh mẽ.

  • Phát nổ: Trong một số tình huống, có thể mô tả sự bùng nổ hoặc sự khởi động mạnh mẽ của một cái gì đó.

Ví dụ:

  • The rocket will blast off tomorrow morning.
    → Tàu vũ trụ sẽ được phóng vào sáng mai.

  • The spaceship blasted off into space at 9:00 AM.
    → Phi thuyền đã phóng lên không gian vào lúc 9 giờ sáng.

  • The fireworks blasted off at midnight.
    → Những quả pháo hoa nổ vang vào lúc nửa đêm.

  • The new project is about to blast off, and we need to prepare.
    → Dự án mới sắp được bắt đầu mạnh mẽ, và chúng ta cần chuẩn bị.

  • She blasted off with a great start at the race.
    → Cô ấy bắt đầu cuộc đua mạnh mẽ với một khởi đầu tuyệt vời.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Blast off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
launch phóng, ra mắt The rocket launched successfully. Tàu vũ trụ đã phóng thành công.
take off cất cánh The plane took off on time. Máy bay cất cánh đúng giờ.
shoot up bắn lên The fireworks shot up into the sky. Pháo hoa bắn lên bầu trời.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
land hạ cánh The airplane safely landed after the flight. Máy bay hạ cánh an toàn sau chuyến bay.
descend xuống, giảm The parachute descended slowly to the ground. Dù lượn từ từ hạ xuống mặt đất.
take down hạ xuống They took down the flag after the ceremony. Họ hạ lá cờ xuống sau buổi lễ.

1 480 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: