Do over là gì? Tất tần tật về Do over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Do over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 586 03/05/2025


Do over

I. Định nghĩa Do over

do over: Làm lại, bắt đầu lại (khi lần đầu tiên làm không tốt)

Do over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Do: làm.

  • Over: lại, một lần nữa, làm lại từ đầu.

→ "Do over" có nghĩa chính là làm lại một việc gì đó từ đầu, thường vì làm sai, chưa đạt yêu cầu hoặc cần cải thiện.

Ví dụ:

OK, we'll do it over, but try to sing the right words this time. (Nào chúng ta làm lại nào, nhưng lần này cố gắng hát đúng chữ nhé.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Do over

1. Cấu trúc

Do + something + over

  • Do something over: Làm lại việc gì đó từ đầu.

  • Be done over (by someone) (ít dùng – nghĩa bị động): Bị đánh, bị tấn công (nghĩa khẩu ngữ, Anh-Anh).

2. Cách sử dụng

"Do over" dùng phổ biến trong bối cảnh học tập, công việc, thi cử, thiết kế… khi người ta cần làm lại do kết quả chưa đạt yêu cầu. Trong tiếng Anh Anh hoặc khẩu ngữ, nó cũng có thể chỉ việc đột nhập hoặc đánh ai đó (hiếm dùng hơn, nên thận trọng với ngữ cảnh).

Ví dụ:

  • You’ll have to do the report over — it’s full of errors.
    → Bạn sẽ phải làm lại bản báo cáo — nó đầy lỗi.

  • I didn’t like the color, so I did the room over.
    → Tôi không thích màu đó, nên tôi trang trí lại căn phòng.

  • He did the entire assignment over because he wanted a better grade.
    → Anh ấy làm lại toàn bộ bài tập vì muốn điểm cao hơn.

  • The burglars did the house over while the owners were away. (nghĩa ít gặp)
    → Những tên trộm đã lục tung căn nhà khi chủ đi vắng.

  • She did her makeup over before the event.
    → Cô ấy trang điểm lại trước sự kiện.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Do over

1. Từ đồng nghĩa

  • Redo: Làm lại.

  • Repeat: Lặp lại.

  • Rework: Làm lại theo cách khác để tốt hơn.

2. Từ trái nghĩa

  • Complete: Hoàn thành.

  • Finish: Kết thúc.

  • Leave as is: Để nguyên, không làm lại.

1 586 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: