Lean on là gì? Tất tần tật về Lean on
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Lean on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Lean on
I. Định nghĩa Lean on
Lean on: Gây áp lực cho ai đó để họ làm cái bạn muốn
Lean on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
Lean on = lean (động từ) + on (giới từ)
-
Lean: tựa vào, dựa vào
-
On: lên, vào (chỉ hướng, điểm tựa)
Lean on có hai nghĩa chính:
-
Nghĩa đen: Dựa vào (vật lý – ví dụ như dựa vào tường, bàn, người khác để nghỉ hoặc giữ thăng bằng)
-
Nghĩa bóng: Dựa dẫm vào ai đó để được hỗ trợ về mặt cảm xúc, tinh thần hoặc tài chính
Ví dụ:
The government has denied LEANING ON the Attorney General to get his approval of the war. Chính phủ vừa phủ nhận việc gây áp lực cho Tổn chưởng lý để có được sự chấp thuận của anh ấy cho chiến tranh.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Lean on
1. Cấu trúc
S + lean on + someone/something
Lưu ý: Có thể dùng ở hiện tại, quá khứ, hiện tại hoàn thành, tùy theo ngữ cảnh.
2. Cách sử dụng
-
Vật lý: Khi ai đó cần tựa vào một vật gì đó để nghỉ ngơi hoặc giữ thăng bằng
-
Tình cảm/Xã hội: Khi bạn cần sự hỗ trợ về tinh thần từ người khác (như trong lúc khó khăn)
-
Tài chính/công việc: Khi bạn phụ thuộc hoặc trông cậy vào ai đó để giải quyết vấn đề
Ví dụ:
-
She leaned on the wall while catching her breath.
→ Cô ấy tựa vào tường để lấy lại hơi thở. -
During tough times, I always lean on my best friend.
→ Trong những lúc khó khăn, tôi luôn dựa vào người bạn thân nhất của mình. -
He had no one to lean on after losing his job.
→ Anh ấy không còn ai để nương tựa sau khi mất việc. -
You can lean on me whenever you feel overwhelmed.
→ Bạn có thể dựa vào tôi bất cứ khi nào cảm thấy quá tải. -
She leaned on the table, feeling dizzy.
→ Cô ấy dựa vào bàn, cảm thấy chóng mặt.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Lean on
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Rely on | phụ thuộc vào | You can rely on me. | Bạn có thể tin tưởng/dựa vào tôi. |
| Depend on | trông cậy vào | Children depend on their parents. | Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ. |
| Count on | dựa vào, tin tưởng | I know I can count on you. | Tôi biết mình có thể tin bạn. |
| Trust | tin tưởng | She trusts her mentor completely. | Cô ấy hoàn toàn tin tưởng người hướng dẫn. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Stand alone | tự lập, đứng một mình | He chose to stand alone and solve the problem. | Anh ta chọn tự mình đứng ra giải quyết vấn đề. |
| Be independent | độc lập | She is financially independent now. | Cô ấy giờ đã độc lập về tài chính. |
| Let go | buông bỏ, không phụ thuộc | It's time to let go and move forward. | Đã đến lúc buông bỏ và bước tiếp. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
