Lean on là gì? Tất tần tật về Lean on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Lean on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 561 15/04/2025


Lean on

I. Định nghĩa Lean on

Lean on: Gây áp lực cho ai đó để họ làm cái bạn muốn

Lean on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Lean on = lean (động từ) + on (giới từ)

  • Lean: tựa vào, dựa vào

  • On: lên, vào (chỉ hướng, điểm tựa)

→ Lean on có hai nghĩa chính:

  • Nghĩa đen: Dựa vào (vật lý – ví dụ như dựa vào tường, bàn, người khác để nghỉ hoặc giữ thăng bằng)

  • Nghĩa bóng: Dựa dẫm vào ai đó để được hỗ trợ về mặt cảm xúc, tinh thần hoặc tài chính

Ví dụ:

The government has denied LEANING ON the Attorney General to get his approval of the war. Chính phủ vừa phủ nhận việc gây áp lực cho Tổn chưởng lý để có được sự chấp thuận của anh ấy cho chiến tranh.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Lean on

1. Cấu trúc

S + lean on + someone/something

Lưu ý: Có thể dùng ở hiện tại, quá khứ, hiện tại hoàn thành, tùy theo ngữ cảnh.

2. Cách sử dụng

  • Vật lý: Khi ai đó cần tựa vào một vật gì đó để nghỉ ngơi hoặc giữ thăng bằng

  • Tình cảm/Xã hội: Khi bạn cần sự hỗ trợ về tinh thần từ người khác (như trong lúc khó khăn)

  • Tài chính/công việc: Khi bạn phụ thuộc hoặc trông cậy vào ai đó để giải quyết vấn đề

Ví dụ:

  • She leaned on the wall while catching her breath.
    → Cô ấy tựa vào tường để lấy lại hơi thở.

  • During tough times, I always lean on my best friend.
    → Trong những lúc khó khăn, tôi luôn dựa vào người bạn thân nhất của mình.

  • He had no one to lean on after losing his job.
    → Anh ấy không còn ai để nương tựa sau khi mất việc.

  • You can lean on me whenever you feel overwhelmed.
    → Bạn có thể dựa vào tôi bất cứ khi nào cảm thấy quá tải.

  • She leaned on the table, feeling dizzy.
    → Cô ấy dựa vào bàn, cảm thấy chóng mặt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Lean on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Rely on phụ thuộc vào You can rely on me. Bạn có thể tin tưởng/dựa vào tôi.
Depend on trông cậy vào Children depend on their parents. Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ.
Count on dựa vào, tin tưởng I know I can count on you. Tôi biết mình có thể tin bạn.
Trust tin tưởng She trusts her mentor completely. Cô ấy hoàn toàn tin tưởng người hướng dẫn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Stand alone tự lập, đứng một mình He chose to stand alone and solve the problem. Anh ta chọn tự mình đứng ra giải quyết vấn đề.
Be independent độc lập She is financially independent now. Cô ấy giờ đã độc lập về tài chính.
Let go buông bỏ, không phụ thuộc It's time to let go and move forward. Đã đến lúc buông bỏ và bước tiếp.

1 561 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: