Drive off là gì? Tất tần tật về Drive off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drive off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 389 05/05/2025


Drive off

I. Định nghĩa Drive off

drive off: Lái xe rời đi

Drive off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Drive (động từ): lái xe

  • Off (trạng từ): đi khỏi, rời khỏi

→Drive off = lái xe đi, lái xe rời đi

Ví dụ:

She slammed the car door shut and drove off without saying a word. (Cô ta đóng sầm cửa xe lại và lái xe rời đi mà chẳng nói từ nào.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drive off

1. Cấu trúc

S + drive off

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn nói về hành động lái xe rời đi, hoặc yêu cầu ai đó lái xe rời đi.

2. Cách sử dụng

  • "Drive off" thường dùng để mô tả việc rời đi bằng xe, hoặc khi ai đó làm cho xe của họ hoặc của người khác rời đi.

  • Cũng có thể sử dụng trong các tình huống khi ai đó rời đi đột ngột hoặc không dự định quay lại.

Ví dụ:

  • He drove off without saying goodbye.
    → Anh ấy lái xe đi mà không nói lời tạm biệt.

  • After the meeting, she drove off to her office.
    → Sau cuộc họp, cô ấy lái xe đi đến văn phòng của mình.

  • We watched him drive off into the sunset.
    → Chúng tôi nhìn anh ấy lái xe đi về phía hoàng hôn.

  • The thief quickly got into the car and drove off before the police arrived.
    → Kẻ trộm nhanh chóng lên xe và lái đi trước khi cảnh sát đến.

  • I had to drive off because I was running late for my appointment.
    → Tôi phải lái xe đi vì tôi đã muộn cho cuộc hẹn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drive off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Drive away Lái xe đi, rời đi She drove away from the party early. Cô ấy đã lái xe đi khỏi bữa tiệc sớm.
Leave Rời đi They left the house without a word. Họ đã rời khỏi nhà mà không nói lời nào.
Pull away Lái đi, di chuyển đi (thường dùng khi xe bắt đầu di chuyển) The car pulled away from the curb. Chiếc xe đã di chuyển khỏi lề đường.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Arrive Đến, tới nơi He arrived at the office after the meeting. Anh ấy đã đến văn phòng sau cuộc họp.
Stop Dừng lại They stopped at a gas station to refuel. Họ đã dừng lại ở trạm xăng để đổ xăng.
Park Đỗ xe We parked the car near the restaurant. Chúng tôi đỗ xe gần nhà hàng.

1 389 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: