Press on là gì? Tất tần tật về Press on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Press on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 909 20/04/2025


Press on

I. Định nghĩa Press on

Press on: Tiếp tục làm gì đó

Press on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: press – nghĩa là ấn, thúc đẩy, tiến lên.

  • Trạng từ/phó từ: on – nghĩa là tiếp tục, tiến về phía trước.

→ Khi kết hợp lại, press on mang nghĩa là tiếp tục làm điều gì đó, đặc biệt là khi gặp khó khăn hoặc chướng ngại.

Ví dụ:

We PRESSED ON to get to our destination before night fell. Chúng tôi tiếp tục đi đến nơi chúng tôi cần đến trước khi đêm xuống.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Press on

1. Cấu trúc

S + press on (with + noun/gerund)

  • Có thể dùng đơn lẻ: “We pressed on.”

  • Hoặc dùng kèm “with + danh từ” để chỉ rõ điều đang được tiếp tục: “They pressed on with the mission.”

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng khi người nói/narrator muốn nhấn mạnh sự quyết tâm tiếp tục hành động bất chấp khó khăn, trì hoãn, mệt mỏi, v.v.

  • Phổ biến trong bối cảnh kể chuyện, mô tả hành động dài hạn, hoặc tình huống cam go.

Ví dụ:

  • Although it was raining, they pressed on with the hike.
    → Dù trời mưa, họ vẫn tiếp tục chuyến đi bộ đường dài.

  • We must press on if we want to finish this today.
    → Chúng ta phải tiếp tục nếu muốn hoàn thành việc này trong hôm nay.

  • He pressed on despite the pain in his leg.
    → Anh ấy vẫn tiếp tục dù bị đau chân.

  • They pressed on with their search for survivors.
    → Họ vẫn tiếp tục tìm kiếm người sống sót.

  • Even when things got tough, she pressed on with her studies.
    → Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, cô ấy vẫn kiên trì với việc học.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Press on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Persevere Kiên trì She persevered through the challenges. Cô ấy đã kiên trì vượt qua thử thách.
Push on Tiếp tục tiến lên We pushed on through the storm. Chúng tôi tiếp tục đi qua cơn bão.
Carry on Tiếp tục làm gì đó Carry on with your work. Hãy tiếp tục công việc đi.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Give up Bỏ cuộc He gave up when things got hard. Anh ta bỏ cuộc khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Quit Dừng lại, bỏ việc gì đó She quit halfway through the project. Cô ấy bỏ giữa chừng dự án.
Pause / Stop Dừng lại Let’s stop and rest for a while. Hãy dừng lại nghỉ một lát.

1 909 20/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: