Damp off là gì? Tất tần tật về damp off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Damp off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 451 03/05/2025


Damp off

I. Định nghĩa Damp off

damp off: (Thực vật) Chết vì úng nước; bị nấm kí sinh vì quá ẩm ướt

Damp off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • damp: ẩm ướt

  • off: tách ra, làm mất, loại bỏ

→ Damp off = (về cây trồng) chết yểu do bị nhiễm nấm trong điều kiện ẩm ướt

Ví dụ:

The seedlings damp off in the spring if it's very wet. (Các cây con bị nấm kí sinh trong mùa xuân nếu tiết trời quá ẩm ướt.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Damp off

1. Cấu trúc

(Plant/crop) + damp off

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về cây non chết do môi trường ẩm quá mức + mầm bệnh

  • Không dùng cho người hoặc nghĩa ẩn dụ

  • Thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành: làm vườn, nông nghiệp, sinh học

Ví dụ:

  • Many seedlings damped off after a week of rain.
    → Nhiều cây non bị chết yểu sau một tuần mưa liên tục.

  • Overwatering can cause young plants to damp off.
    → Tưới nước quá nhiều có thể khiến cây non bị chết yểu.

  • To prevent damping off, avoid excessive moisture in the soil.
    → Để ngăn bệnh chết yểu, tránh đất quá ẩm ướt.

  • The gardener lost half the sprouts to damping off disease.
    → Người làm vườn đã mất một nửa số mầm vì bệnh chết yểu.

  • Seedlings are most vulnerable to damping off in their first week.
    → Cây con dễ bị chết yểu nhất trong tuần đầu tiên.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Damp off

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
wilt and die héo và chết
succumb to rot bị thối rữa và chết
rot at the base bị mục gốc

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
thrive phát triển mạnh mẽ
sprout healthily nảy mầm khỏe mạnh
flourish phát triển tốt, thịnh vượng
take root bén rễ, bắt đầu phát triển

1 451 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: