Steal away là gì? Tất tần tật về Steal away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Steal away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 361 28/04/2025


Steal away

I. Định nghĩa Steal away

Steal away: Rời đi một cách lặng lẽ, bí mật

Steal away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Steal (động từ): ăn cắp, lén lút

  • Away (phó từ): đi xa, ra ngoài, lẩn trốn

→ Steal away có nghĩa là rời đi một cách lén lút, bỏ đi mà không để người khác phát hiện. Thường dùng khi ai đó muốn lặng lẽ rời đi, chẳng hạn như để tránh sự chú ý hoặc không muốn ai biết.

Ví dụ:

We didn't want to wake them, so we STOLE AWAY in the middle of the night. Chúng tôi không muốn đánh thức họ nên đã rời đi một cách lặng lẽ vào đêm hôm qua.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Steal away

1. Cấu trúc

  • Steal away + (to somewhere) = lén lút đi đến một nơi nào đó.

  • Steal away + (from something/someone) = lén lút rời đi khỏi một nơi hoặc khỏi ai đó.

2. Cách sử dụng

  • Steal away thường dùng khi bạn muốn nói đến việc rời đi một cách bí mật hoặc lén lút ra ngoài mà không để ai phát hiện.

  • Cụm từ này có thể mang một nghĩa thơ mộng hoặc lãng mạn, ví dụ như trong một cuộc gặp gỡ bí mật.

Ví dụ:

  • They decided to steal away before anyone noticed they were gone.
    → Họ quyết định lén lút rời đi trước khi ai đó nhận ra họ đã biến mất.

  • She stole away from the party early because she wasn't feeling well.
    → Cô ấy lén lút rời khỏi bữa tiệc sớm vì cảm thấy không khỏe.

  • The lovers planned to steal away for a quiet weekend together.
    → Cặp đôi lên kế hoạch lén lút rời đi để có một cuối tuần yên tĩnh bên nhau.

  • We managed to steal away from the crowd and find a quiet spot by the lake.
    → Chúng tôi đã lén lút rời khỏi đám đông và tìm một chỗ yên tĩnh bên hồ.

  • He stole away from the house to meet his friends at the park.
    → Anh ấy lén lút rời khỏi nhà để gặp bạn bè ở công viên.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Steal away

1. Từ đồng nghĩa

  • Slip away – lén lút rời đi

  • Sneak away – chuồn đi một cách bí mật

  • Slink away – lẻn đi, trốn thoát

2. Từ trái nghĩa

  • Stay – ở lại

  • Appear – xuất hiện

  • Stay put – ở lại, không di chuyển

1 361 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: