Bang around là gì? Tất tần tật về bang around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bang around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 313 13/05/2025


Bang around

I. Định nghĩa Bang around

bang around: Làm rầm rầm

Bang around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính bang đập mạnh, va mạnh, gây tiếng động lớn
Phó từ around xung quanh, đi lại, ở khắp nơi

→Bang around:

  • Di chuyển hoặc hành động một cách vội vã, gây tiếng động hoặc va chạm mạnh.

  • Đi lang thang hoặc làm gì đó mà không có mục đích rõ ràng (thường là một cách tiêu cực hoặc không hiệu quả).

  • Làm gì đó một cách lo lắng, bối rối, hoặc một cách không có kế hoạch.

Ví dụ:

I can hear him BANGING ABOUT upstairs. (Tôi có thể nghe thấy anh ta làm rầm rầm trên gác.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bang around

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Bang around + a place Di chuyển xung quanh một khu vực, làm gì đó không có mục đích rõ ràng I heard him banging around in the kitchen all night. (Tôi nghe thấy anh ta đang làm ầm ĩ trong bếp cả đêm.)
Bang around + doing something Làm gì đó một cách vội vã hoặc không có kế hoạch She spent hours banging around trying to find the missing keys. (Cô ấy dành hàng giờ để tìm chìa khóa bị mất mà không có kế hoạch rõ ràng.)

2. Cách sử dụng

  • Bang around thường được dùng để mô tả hành động di chuyển loạng choạng hoặc gây ồn ào mà không có mục đích cụ thể.

  • Có thể dùng khi làm việc gì đó một cách vội vã hoặc không có tổ chức.

Ví dụ:

  • I heard someone banging around in the garage late at night.
    → Tôi nghe thấy ai đó làm ầm ĩ trong nhà kho muộn vào ban đêm.

  • He was banging around the house trying to find his phone.
    → Anh ấy đang đi vòng quanh nhà để tìm điện thoại.

  • She spent the whole day banging around the office without accomplishing anything.
    → Cả ngày cô ấy chỉ loanh quanh văn phòng mà không làm được việc gì.

  • Stop banging around and get to work!
    → Đừng làm ồn nữa, hãy bắt tay vào công việc!

  • They were banging around the kitchen, trying to fix dinner.
    → Họ đang làm ầm ĩ trong bếp, cố gắng chuẩn bị bữa tối.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bang around

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Move about (di chuyển quanh) He was moving about the house looking for his lost wallet. Anh ta đang di chuyển quanh nhà để tìm ví bị mất.
Wander around (đi lang thang) She wandered around the mall with no particular goal in mind. Cô ấy đi lang thang quanh trung tâm thương mại mà không có mục đích rõ ràng.
Roam around (đi lòng vòng) The kids roamed around the park all afternoon. Lũ trẻ đi lòng vòng quanh công viên suốt cả buổi chiều.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Focus (tập trung) You should focus on finishing your tasks, not just banging around. Bạn nên tập trung vào việc hoàn thành công việc, đừng chỉ làm loạn lên.
Organize (tổ chức) She finally organized her schedule instead of banging around all day. Cô ấy cuối cùng đã tổ chức lại lịch trình của mình thay vì làm loạn cả ngày.
Stay still (ngồi yên) Stop banging around and stay still for a moment. Đừng làm ồn nữa, hãy ngồi yên một chút.

1 313 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: