Bang around là gì? Tất tần tật về bang around
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bang around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bang around
I. Định nghĩa Bang around
bang around: Làm rầm rầm
Bang around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
| Thành phần | Từ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| Động từ chính | bang | đập mạnh, va mạnh, gây tiếng động lớn |
| Phó từ | around | xung quanh, đi lại, ở khắp nơi |
Bang around:
-
Di chuyển hoặc hành động một cách vội vã, gây tiếng động hoặc va chạm mạnh.
-
Đi lang thang hoặc làm gì đó mà không có mục đích rõ ràng (thường là một cách tiêu cực hoặc không hiệu quả).
-
Làm gì đó một cách lo lắng, bối rối, hoặc một cách không có kế hoạch.
Ví dụ:
I can hear him BANGING ABOUT upstairs. (Tôi có thể nghe thấy anh ta làm rầm rầm trên gác.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bang around
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bang around + a place | Di chuyển xung quanh một khu vực, làm gì đó không có mục đích rõ ràng | I heard him banging around in the kitchen all night. (Tôi nghe thấy anh ta đang làm ầm ĩ trong bếp cả đêm.) |
| Bang around + doing something | Làm gì đó một cách vội vã hoặc không có kế hoạch | She spent hours banging around trying to find the missing keys. (Cô ấy dành hàng giờ để tìm chìa khóa bị mất mà không có kế hoạch rõ ràng.) |
2. Cách sử dụng
-
Bang around thường được dùng để mô tả hành động di chuyển loạng choạng hoặc gây ồn ào mà không có mục đích cụ thể.
-
Có thể dùng khi làm việc gì đó một cách vội vã hoặc không có tổ chức.
Ví dụ:
-
I heard someone banging around in the garage late at night.
→ Tôi nghe thấy ai đó làm ầm ĩ trong nhà kho muộn vào ban đêm. -
He was banging around the house trying to find his phone.
→ Anh ấy đang đi vòng quanh nhà để tìm điện thoại. -
She spent the whole day banging around the office without accomplishing anything.
→ Cả ngày cô ấy chỉ loanh quanh văn phòng mà không làm được việc gì. -
Stop banging around and get to work!
→ Đừng làm ồn nữa, hãy bắt tay vào công việc! -
They were banging around the kitchen, trying to fix dinner.
→ Họ đang làm ầm ĩ trong bếp, cố gắng chuẩn bị bữa tối.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bang around
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Move about (di chuyển quanh) | He was moving about the house looking for his lost wallet. | Anh ta đang di chuyển quanh nhà để tìm ví bị mất. |
| Wander around (đi lang thang) | She wandered around the mall with no particular goal in mind. | Cô ấy đi lang thang quanh trung tâm thương mại mà không có mục đích rõ ràng. |
| Roam around (đi lòng vòng) | The kids roamed around the park all afternoon. | Lũ trẻ đi lòng vòng quanh công viên suốt cả buổi chiều. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Focus (tập trung) | You should focus on finishing your tasks, not just banging around. | Bạn nên tập trung vào việc hoàn thành công việc, đừng chỉ làm loạn lên. |
| Organize (tổ chức) | She finally organized her schedule instead of banging around all day. | Cô ấy cuối cùng đã tổ chức lại lịch trình của mình thay vì làm loạn cả ngày. |
| Stay still (ngồi yên) | Stop banging around and stay still for a moment. | Đừng làm ồn nữa, hãy ngồi yên một chút. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
