Cap off là gì? Tất tần tật về cap off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cap off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 528 06/05/2025


Cap off

I. Định nghĩa Cap off

cap off: Dừng, kết thúc

Cap off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cap: nắp, đỉnh, phần chóp

  • Off: kết thúc, chấm dứt

→ Cap off mang nghĩa kết thúc điều gì đó theo cách đặc biệt hoặc ấn tượng, như một điểm nhấn hoặc phần kết hoàn hảo.

Ví dụ:

He capped off the meeting with important decisions. (Anh ta kết thúc hội nghị với các quyết định quan trọng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cap off

1. Cấu trúc

  • Cap off + something (với một hoạt động nổi bật)

  • Cap something off with + hoạt động/sự kiện đặc biệt

2. Cách sử dụng

  • We capped off the trip with a fancy dinner at a rooftop restaurant.
    → Chúng tôi kết thúc chuyến đi bằng một bữa tối sang trọng ở nhà hàng sân thượng.

  • The team capped off a successful season by winning the championship.
    → Đội đã khép lại mùa giải thành công bằng việc giành chức vô địch.

  • He capped off his speech with a heartfelt thank you to his parents.
    → Anh ấy kết thúc bài phát biểu bằng lời cảm ơn chân thành tới cha mẹ mình.

  • They capped off the celebration with a fireworks display.
    → Họ kết thúc buổi lễ bằng màn bắn pháo hoa.

  • The week-long festival was capped off with a live concert.
    → Lễ hội kéo dài một tuần đã được kết lại bằng một buổi hòa nhạc trực tiếp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cap off

1. Từ đồng nghĩa

  • Wrap up: kết thúc

  • Finish off: hoàn tất phần cuối

  • Round off: kết thúc một cách trọn vẹn

  • Conclude: kết luận, kết thúc

2. Từ trái nghĩa

  • Kick off: bắt đầu

  • Start out: khởi đầu

  • Open with: mở đầu với

1 528 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: