Pit out là gì? Tất tần tật về Pit out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pit out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 400 18/04/2025


Pit out

I. Định nghĩa Pit out

Pit out: Đi vào hố (xe đua)

Pit out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: Pit – trong bối cảnh này thường liên quan đến xe đua, nghĩa là "vào khu vực bảo trì"

  • Phó từ: Out – mang nghĩa "ra ngoài" hoặc "hoàn tất một hành động"

→ Pit out là cụm từ chuyên ngành đua xe, dùng để chỉ hành động một chiếc xe rời khỏi khu vực bảo trì (pit lane) và quay lại đường đua sau khi đã được tiếp nhiên liệu, thay lốp, hoặc sửa chữa.

Ví dụ:

He PITTED OUT in the twentieth lap. Anh ấy đã đi vào hố ngoài vòng hai mươi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pit out

1. Cấu trúc

S + pit out (from somewhere)

(Ví dụ: The driver pitted out after a quick tire change.)

2. Cách sử dụng

  • Dùng chủ yếu trong bối cảnh đua xe chuyên nghiệp (F1, Nascar, v.v.)

  • Chỉ thời điểm hoặc hành động xe rời khỏi pit stop để trở lại đường đua.

Ví dụ:

  • The car pitted out just in time to stay in second place.
    → Chiếc xe rời khỏi pit kịp lúc để giữ vị trí thứ hai.

  • He pitted out after a 7-second stop for fuel and tires.
    → Anh ấy rời pit sau 7 giây dừng để tiếp nhiên liệu và thay lốp.

  • Once the car pitted out, the driver accelerated aggressively.
    → Khi chiếc xe rời pit, tay đua tăng tốc mạnh mẽ.

  • They timed the pit out perfectly to avoid traffic.
    → Họ tính toán thời điểm rời pit rất chuẩn để tránh kẹt xe.

  • After pitting out, he found himself behind the race leader.
    → Sau khi rời pit, anh ta thấy mình đang ở phía sau người dẫn đầu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pit out

1. Từ đồng nghĩa

  • Exit the pit → rời khu vực bảo trì
    He exited the pit after a flawless tire change.
    → Anh ta rời khu bảo trì sau khi thay lốp hoàn hảo.

  • Rejoin the race → quay lại cuộc đua
    She rejoined the race after the pit stop.
    → Cô ấy quay lại cuộc đua sau khi dừng pit.

2. Từ trái nghĩa

  • Pit in → vào khu bảo trì
    The driver pitted in due to a tire issue.
    → Tay đua vào pit vì gặp vấn đề với lốp.

  • Stay on track → tiếp tục ở lại trên đường đua
    Instead of pitting, he stayed on track to gain position.
    → Thay vì vào pit, anh ta ở lại đường đua để giành vị trí.

1 400 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: