Urge upon là gì? Tất tần tật về Urge upon

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Urge upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 458 31/03/2025


Urge upon

I. Định nghĩa Urge upon

Urge upon: Thuyết phục ai đó chấp nhận cái gì

Urge upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Urge (động từ): có nghĩa là thúc giục, khuyến khích mạnh mẽ ai đó làm điều gì đó.

  • Upon (giới từ): có nghĩa là "trên" hoặc "vào", trong ngữ cảnh này, "upon" thể hiện sự tác động hoặc sự nhấn mạnh vào một người hoặc một vấn đề cụ thể.

→ Urge upon có nghĩa là thúc giục, khuyến khích ai đó mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh một vấn đề nào đó đối với ai đó. Nó thể hiện sự thuyết phục hoặc nhấn mạnh một ý tưởng, yêu cầu, hoặc hành động đối với người khác, khiến họ cảm thấy phải làm theo hoặc xem xét điều đó.

Ví dụ:

They URGED the contract UPON us. Họ thuyết phục chúng tôi chấp nhận bản hợp đồng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Urge upon

1. Cấu trúc

  • Urge upon + someone: Thúc giục hoặc khuyến khích ai đó làm một điều gì đó.

  • Urge upon + (something): Nhấn mạnh, khuyến khích hoặc thuyết phục về một vấn đề hoặc điều gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Urge upon thường được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh hoặc thuyết phục ai đó thực hiện một hành động cụ thể hoặc chấp nhận một ý tưởng nào đó.

  • Cụm này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Ví dụ:

  • I urged upon him the importance of saving money for the future.

(Tôi đã thúc giục anh ấy về tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền cho tương lai.)

  • The doctor urged upon the patient that they needed to make lifestyle changes.

(Bác sĩ đã khuyến khích bệnh nhân rằng họ cần thay đổi lối sống.)

  • She urged upon her colleagues the need to complete the project ahead of schedule.

(Cô ấy đã khuyến khích các đồng nghiệp về việc cần hoàn thành dự án trước thời hạn.)

  • The lawyer urged upon the jury the evidence that proved his client's innocence.

(Luật sư đã thuyết phục hội đồng xét xử về các chứng cứ chứng minh sự vô tội của thân chủ.)

  • They urged upon the government to take immediate action to address the issue.

(Họ đã thúc giục chính phủ hành động ngay lập tức để giải quyết vấn đề.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Urge upon

1. Từ đồng nghĩa

  • Press: (thúc giục, nhấn mạnh)

Ví dụ: The teacher pressed the students to study harder for the exam.

(Giáo viên đã thúc giục các học sinh học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)

  • Advocate: (ủng hộ, khuyến khích)

Ví dụ: She advocates for stricter laws to protect the environment.

(Cô ấy ủng hộ các luật nghiêm ngặt hơn để bảo vệ môi trường.)

  • Encourage: (khuyến khích)

Ví dụ: Her parents always encourage her to pursue her passion.

(Cha mẹ cô ấy luôn khuyến khích cô theo đuổi đam mê của mình.)

2. Từ trái nghĩa

  • Discourage: (làm nản lòng, ngăn cản)

Ví dụ: The failure of the project discouraged him from trying again.

(Thất bại của dự án đã làm anh ấy nản lòng và không muốn thử lại.)

  • Deter: (ngăn cản, làm nản lòng)

Ví dụ: The heavy rain deterred them from going on the hike.

(Cơn mưa lớn đã ngăn cản họ đi bộ đường dài.)

  • Hinder: (cản trở, làm chậm lại)

Ví dụ: The traffic jam hindered our progress to the meeting.

(Tắc đường đã cản trở tiến độ của chúng tôi đến cuộc họp.)

1 458 31/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: