Blurt out là gì? Tất tần tật về blurt out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Blurt out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 488 10/05/2025


Blurt out

I. Định nghĩa Blurt out

blurt out: Thốt ra, nói buột ra

Blurt out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Blurt (động từ): buột miệng nói ra, nói ra không kiểm soát.

  • Out (phó từ): ra ngoài (nhấn mạnh việc nói ra ngoài không suy nghĩ trước).

→ Blurt out có nghĩa là: Nói buột ra, thốt ra một cách bất ngờ hoặc không suy nghĩ, thường là vì lo lắng, xúc động hoặc không thể kiềm chế.

Ví dụ:

I was really angry when he blurted out the secret. (Tôi đã thực sự nổi nóng khi anh ta thốt ra điều bí mật đó.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Blurt out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
blurt out + danh từ/câu buột miệng nói ra điều gì He blurted out the secret. Anh ấy buột miệng nói ra bí mật.
blurt out + lời nói/câu cụ thể thốt ra điều gì đó (đột ngột) She blurted out, "I love you!" Cô ấy buột miệng thốt lên: “Tôi yêu anh!”

2. Cách sử dụng

  • Blurt out là ngoại động từ (transitive verb).

  • Cần đi kèm với một tân ngữ, thường là một thông tin, câu nói, lời bí mật, v.v.

Ví dụ:

  • He blurted out the answer before thinking.
    → Anh ta buột miệng nói ra câu trả lời trước khi kịp suy nghĩ.

  • She blurted out something she shouldn't have said.
    → Cô ấy buột miệng nói ra điều mà lẽ ra không nên nói.

  • I accidentally blurted out the surprise.
    → Tôi lỡ buột miệng tiết lộ điều bất ngờ.

  • Without meaning to, he blurted out her name.
    → Anh ấy vô tình buột miệng nói tên cô ấy.

  • "I'm sorry," she blurted out, tears in her eyes.
    → “Tôi xin lỗi,” cô ấy buột miệng thốt lên, nước mắt lưng tròng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Blurt out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
blab nói lộ ra bí mật He blabbed about the plan. Anh ấy lỡ nói lộ kế hoạch.
spill (the beans) tiết lộ điều bí mật She spilled the beans about the surprise party. Cô ấy lỡ tiết lộ bữa tiệc bất ngờ.
snap nói toạc ra (đột ngột, giận dữ) He snapped, "Leave me alone!" Anh ta gắt lên: “Để tôi yên!”

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa đối lập Ví dụ Dịch
hold back giữ lại, không nói ra He held back his opinion. Anh ấy giữ lại ý kiến của mình.
keep in nén lại, không để lộ She kept in her emotions. Cô ấy nén lại cảm xúc.
conceal che giấu, không tiết lộ He concealed the truth. Anh ấy che giấu sự thật.

1 488 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: