Chill out là gì? Tất tần tật về chill out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chill out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 634 07/05/2025


Chill out

I. Định nghĩa Chill out

chill out: Thư giãn, giải trí

Chill out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: chill (làm mát, thư giãn)

  • Phó từ: out (ra ngoài, thoát khỏi trạng thái căng thẳng)

→ Định nghĩa Chill out :

  • Chill out có nghĩa là thư giãn, nghỉ ngơi hoặc giảm căng thẳng.

  • Cũng có thể dùng để yêu cầu ai đó bình tĩnh lại, thường khi họ đang tức giận hoặc quá căng thẳng.

Ví dụ:

I'm staying at home and chilling out this evening. (Tôi đang ở tại nhà và thư giãn tối nay.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chill out

1. Cấu trúc

  • Chill out (nội động từ, không cần tân ngữ)

  • Cũng có thể dùng như mệnh lệnh: Chill out! (Bình tĩnh đi! / Thư giãn đi!)

2. Cách sử dụng

  • Phổ biến trong văn nói, mang tính thân mật.

  • Dùng khi bạn hoặc người khác cần nghỉ ngơi, bớt lo lắng, bớt nóng giận.

Ví dụ:

  • After the exam, I just want to chill out and do nothing.
    (Sau kỳ thi, tôi chỉ muốn thư giãn và không làm gì cả.)

  • You need to chill out — everything’s going to be fine.
    (Bạn cần thư giãn đi — mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.)

  • We chilled out by the beach all afternoon.
    (Chúng tôi thư giãn bên bãi biển suốt cả buổi chiều.)

  • Hey, chill out! It’s not that big of a deal.
    (Này, bình tĩnh đi! Không nghiêm trọng đến thế đâu.)

  • He likes to chill out with music after work.
    (Anh ấy thích thư giãn với âm nhạc sau giờ làm.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chill out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Relax Thư giãn
Unwind Thả lỏng, xả stress
Take it easy Thoải mái, không căng thẳng

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Stress out Căng thẳng
Freak out Hoảng loạn, mất bình tĩnh
Tense up Căng cứng, lo lắng

1 634 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: