Walk out là gì? Tất tần tật về Walk out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Walk out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 651 02/04/2025


Walk out

I. Định nghĩa Walk out

Walk out: Bỏ việc vì có tranh chấp với giam đốc / Bỏ đi một cách giận dữ vì bạn không hài lòng

Walk out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Walk: Động từ chính, có nghĩa là "đi bộ" hoặc "bước đi."

  • Out: Trạng từ, có nghĩa là "ra ngoài" hoặc "ra khỏi," thể hiện sự di chuyển ra khỏi một nơi hoặc không gian.

→ Walk out có thể có các nghĩa sau:

  • Rời khỏi một nơi, một tình huống, hoặc sự kiện: Đi ra ngoài hoặc ra khỏi một địa điểm hoặc tình huống nào đó.

  • Rời đi vì bất đồng hoặc không hài lòng: Rời khỏi một cuộc họp, buổi biểu diễn, hoặc sự kiện vì không đồng ý với điều gì đó hoặc vì cảm thấy không hài lòng.

  • Biểu tình, đình công: Nhân viên hoặc nhóm người rời khỏi công việc hoặc cuộc họp để phản đối một vấn đề nào đó.

Ví dụ:

The workers WALKED OUT because they felt that safety wasn't being handled correctly. Công nhân bỏ việc bởi họ cảm thấy sự an toàn không được kiểm soát đúng cách.

The film was a bore so I WALKED OUT halfway through. Bộ phim này rất chán nên tôi đã bỏ đi lúc nửa chừng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Walk out

1. Cấu trúc

  • Walk out (on) + [someone/something]: Rời khỏi ai đó hoặc điều gì đó, thường là do bất đồng hoặc bất mãn.

Ví dụ: She walked out on her family after the argument. (Cô ấy bỏ đi khỏi gia đình sau cuộc cãi vã.)

  • Walk out of + [place/meeting]: Rời khỏi một nơi cụ thể, ví dụ như buổi họp, buổi biểu diễn.

Ví dụ: The audience walked out of the concert because of the poor performance. (Khán giả rời khỏi buổi hòa nhạc vì màn biểu diễn tệ.)

  • Walk out + [protest]: Đi ra ngoài như một hình thức phản đối.

Ví dụ: The workers walked out in protest of the new policy. (Công nhân bỏ việc để phản đối chính sách mới.)

2. Cách sử dụng

Walk out được sử dụng khi nói về hành động rời khỏi một sự kiện, cuộc họp, hoặc một tình huống nào đó vì bất kỳ lý do nào, từ sự không hài lòng đến việc biểu tình, phản đối.

Ví dụ:

  • She walked out of the meeting after the heated argument.
    (Cô ấy rời khỏi cuộc họp sau cuộc cãi vã gay gắt.)

  • Many workers walked out in protest against the company's new policy.
    (Nhiều công nhân bỏ việc để phản đối chính sách mới của công ty.)

  • The audience walked out when the speaker started making inappropriate comments.
    (Khán giả rời khỏi khi người diễn giả bắt đầu đưa ra những bình luận không phù hợp.)

  • After hearing the news, he simply walked out of the room in shock.
    (Sau khi nghe tin tức, anh ấy đơn giản là bước ra khỏi phòng trong sự sốc.)

  • She walked out on him when she found out the truth.
    (Cô ấy bỏ anh ta khi biết sự thật.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Walk out

1. Từ đồng nghĩa

  • Leave: Rời đi, đi ra ngoài.

Ví dụ: She decided to leave the party early. (Cô ấy quyết định rời khỏi bữa tiệc sớm.)

  • Exit: Rời đi (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về lối ra).

Ví dụ: He exited the building quickly after the alarm went off. (Anh ấy rời khỏi tòa nhà nhanh chóng sau khi báo động kêu.)

  • Quit: Bỏ cuộc, từ bỏ.

Ví dụ: He quit the job because he wasn't happy with the work environment. (Anh ấy bỏ việc vì không hài lòng với môi trường làm việc.)

2. Từ trái nghĩa

  • Enter: Vào, bước vào.

Ví dụ: She entered the room quietly. (Cô ấy bước vào phòng một cách im lặng.)

  • Stay: Ở lại.

Ví dụ: He decided to stay at the party longer. (Anh ấy quyết định ở lại bữa tiệc lâu hơn.)

  • Join: Tham gia, gia nhập.

Ví dụ: She joined the meeting after a few minutes. (Cô ấy tham gia cuộc họp sau vài phút.)

1 651 02/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: