Chance upon là gì? Tất tần tật về chance upon

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chance upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 542 06/05/2025


Chance upon

I. Định nghĩa Chance upon

chance upon: Tình cờ tìm thấy

Chance upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Chance (danh từ): cơ hội, sự tình cờ

  • Upon (giới từ): trên, trong, dùng để chỉ sự tác động xảy ra khi tình cờ gặp phải điều gì đó

→ Chance upon có thể hiểu là gặp phải ai đó hoặc một cái gì đó một cách tình cờ, không có sự chuẩn bị trước. Nó thường dùng khi bạn khám phá một thứ gì đó mà không có kế hoạch hoặc không mong đợi.

Ví dụ:

I chanced upon a very rare book in car and bought it for 65p. (Tôi tình cờ tìm thấy một cuốn sách quý trong chiếc xe và bán nó với giá 65 bảng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chance upon

1. Cấu trúc

Chance upon + danh từ (người, vật, sự kiện...)

2. Cách sử dụng

  • Chance upon được sử dụng để miêu tả sự tình cờ gặp gỡ, phát hiện hoặc bắt gặp một cái gì đó mà không có sự chuẩn bị trước.

  • Cụm từ này mang tính chất ngẫu nhiên, không có kế hoạch và đôi khi có thể mang tính bất ngờ.

Ví dụ:

  • I chanced upon an old friend while I was shopping.
    → Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ khi đang mua sắm.

  • They chanced upon a beautiful little café in the city.
    → Họ tình cờ phát hiện ra một quán cà phê nhỏ xinh ở thành phố.

  • She chanced upon a rare book at the secondhand store.
    → Cô ấy tình cờ tìm thấy một cuốn sách hiếm ở cửa hàng đồ cũ.

  • We chanced upon a wonderful spot to watch the sunset.
    → Chúng tôi tình cờ phát hiện ra một địa điểm tuyệt vời để ngắm hoàng hôn.

  • The researchers chanced upon an important discovery while conducting their experiment.
    → Các nhà nghiên cứu tình cờ phát hiện ra một phát hiện quan trọng khi thực hiện thí nghiệm của họ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chance upon

1. Từ đồng nghĩa

  • Come across: tình cờ gặp, tình cờ phát hiện

  • Stumble upon: tình cờ gặp, tình cờ phát hiện

  • Happen upon: tình cờ gặp, tình cờ gặp phải

  • Run into: gặp phải một cách tình cờ

2. Từ trái nghĩa

  • Avoid: tránh xa

  • Deliberately search for: tìm kiếm có chủ đích

  • Plan: lên kế hoạch, chuẩn bị

  • Look for: tìm kiếm

1 542 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: