Luck out là gì? Tất tần tật về Luck out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Luck out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 468 16/04/2025


Luck out

I. Định nghĩa Luck out

Luck out: Rất may mắn

Luck out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • luck (danh từ): vận may, sự may mắn

  • out (trạng từ): nhấn mạnh hành động xảy ra một cách mạnh mẽ hoặc đầy đủ

→ Định nghĩa Luck out: Vô tình gặp phải điều may mắn hoặc có được một kết quả tốt đẹp, thường là không phải nhờ vào sự nỗ lực hay kế hoạch.

Ví dụ:

I really LUCKED OUT when I met my life partner. Tôi thực sự may mắn khi tôi gặp bạn đời của mình.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Luck out

1. Cấu trúc

S + luck(s) + out

(S: chủ ngữ, người gặp may mắn)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn vô tình có được điều gì tốt nhờ vào sự may mắn.

  • Thường được sử dụng trong các tình huống bạn nhận được một cơ hội tuyệt vời một cách ngẫu nhiên.

Ví dụ:

  • I really lucked out with this new job offer.
    → Tôi thực sự gặp may khi nhận được lời mời làm việc này.

  • She lucked out by finding her lost wallet on the street.
    → Cô ấy rất may mắn khi tìm lại được ví bị mất trên đường.

  • They lucked out with perfect weather for their wedding day.
    → Họ gặp may mắn với thời tiết tuyệt vời trong ngày cưới.

  • I lucked out and got the last ticket to the concert.
    → Tôi gặp may và có được tấm vé cuối cùng cho buổi hòa nhạc.

  • He lucked out on his vacation by finding a hidden gem of a restaurant.
    → Anh ấy gặp may trong kỳ nghỉ khi phát hiện ra một nhà hàng tuyệt vời.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Luck out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
get lucky She got lucky and won the prize. Cô ấy gặp may và trúng giải thưởng.
strike it lucky They struck it lucky with their business venture. Họ gặp may mắn với dự án kinh doanh.
hit the jackpot He hit the jackpot when he found that rare antique. Anh ấy gặp may mắn khi tìm được món đồ cổ quý hiếm.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
be unlucky She was unlucky to miss the last train. Cô ấy không may khi lỡ chuyến tàu cuối cùng.
fail He failed to get the job he wanted. Anh ấy thất bại trong việc xin được công việc mình muốn.
miss They missed the opportunity to invest in the startup. Họ bỏ lỡ cơ hội đầu tư vào công ty khởi nghiệp.

1 468 16/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: