Gang up against là gì? Tất tần tật về gang up against

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Gang up against từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 776 06/03/2025


Gang up against

I. Định nghĩa Gang up against

gang up against: Quấy rối, bắt nạt (trong một nhóm)

Gang up against là một cụm động từ trong tiếng Anh (hay còn gọi là phrasal verb), được cấu tạo gồm:

Gang up: là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là "liên kết lại để chống lại ai đó".

Against: giới từ, có nghĩa là "chống lại".

→ Cả cụm "gang up against" có nghĩa là "liên kết với nhau để chống lại ai đó hoặc một nhóm người."

→ Gang up against: Là hành động nhóm lại để tấn công hoặc chống đối ai đó, thường theo cách không công bằng hoặc có mục đích tiêu cực.

Ví dụ:

They GANGED UP AGAINST me because I wouldn't accept their ideas. (Họ bắt nạt tôi bởi vì tôi không chấp nhận ý kiến của họ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Gang up against

1. Cấu trúc

Subject + gang up against + object: Chủ ngữ (các cá nhân hoặc nhóm) kết hợp lại để chống lại đối tượng nào đó.

2. Cách sử dụng

Gang up against thường được dùng trong các tình huống khi một nhóm người hợp sức lại để làm điều gì đó tiêu cực, thường là để làm hại hoặc đối đầu với ai đó.

Ví dụ:

The students decided to gang up against their teacher because they were unhappy with the new rules. (Các học sinh quyết định liên kết chống lại giáo viên vì không hài lòng với các quy tắc mới.)

The dogs gang up against the cat, chasing it around the yard. (Những con chó liên kết chống lại con mèo, đuổi nó quanh sân.)

He felt betrayed when his friends ganged up against him during the meeting. (Anh ấy cảm thấy bị phản bội khi bạn bè liên kết chống lại anh trong cuộc họp.)

The workers are worried that management is ganging up against them in the negotiations. (Các công nhân lo lắng rằng ban quản lý đang liên kết chống lại họ trong cuộc đàm phán.)

She was shocked to see that her colleagues had ganged up against her during the presentation. (Cô ấy bị sốc khi thấy đồng nghiệp liên kết chống lại mình trong buổi thuyết trình.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Gang up against

1. Từ đồng nghĩa

Plot against: âm mưu chống lại

Conspire against: âm mưu chống lại

Team up against: hợp sức chống lại

Collude against: thông đồng chống lại

2. Từ trái nghĩa

Support: hỗ trợ

Help: giúp đỡ

Assist: hỗ trợ

Stand by: đứng về phía, ủng hộ

1 776 06/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: