Shut away là gì? Tất tần tật về Shut away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shut away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 612 25/04/2025


Shut away

I. Định nghĩa Shut away

Shut away: Bỏ tù hoặc lấy đi tự do của ai đó

Shut away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • shut (động từ): đóng, khép lại

  • away (trạng từ): xa, ra ngoài, không có mặt ở đây

→ Shut away là một cụm động từ, nghĩa là đóng lại, cất đi một cái gì đó để nó không có sẵn hoặc không thể sử dụng được nữa, hoặc giữ ai đó ở một nơi xa.

Ví dụ:

Many people have been SHUT AWAY in psychiatric hospitals for disagreeing with the government. Nhiều người đã bị giam trong bệnh viện tân thần vì chống lại chính phủ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shut away

1. Cấu trúc

  • Shut something away: cất đi, giữ xa, không cho thấy

  • Be shut away: bị giữ xa, bị nhốt

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn đóng cất thứ gì đó đi (ví dụ: đồ vật, ký ức, tài liệu...).

  • Dùng khi bạn cách ly ai đó khỏi thế giới bên ngoài, khiến họ không thể giao tiếp với người khác (thường là trong tình huống tiêu cực, như biệt giam, hoặc cách ly vì lý do an toàn).

Ví dụ:

  • She shut away the important documents in a safe.
    → Cô ấy đã cất các tài liệu quan trọng vào két an toàn.

  • The old books were shut away in a dusty cupboard.
    → Những cuốn sách cũ bị cất vào trong một chiếc tủ đầy bụi.

  • He was shut away in his room all weekend.
    → Anh ấy bị nhốt trong phòng suốt cuối tuần.

  • They shut the dog away in the backyard so it wouldn't run away.
    → Họ cất con chó vào sân sau để nó không chạy ra ngoài.

  • The king was shut away in a secret chamber.
    → Nhà vua bị nhốt trong một căn phòng bí mật.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shut away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
lock away nhốt, cất đi He locked the treasure away. → Anh ấy cất kho báu đi.
put away cất đi, giữ đi She put away her childhood toys. → Cô ấy cất đồ chơi thời thơ ấu đi.
store away cất giữ lại, bảo quản We stored away the winter clothes. → Chúng tôi cất quần áo mùa đông đi.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
reveal tiết lộ, cho thấy He revealed his plans to everyone. → Anh ấy tiết lộ kế hoạch cho mọi người.
uncover phát hiện, khám phá They uncovered the hidden treasure. → Họ khám phá kho báu bị giấu.
bring out mang ra, đưa ra She brought out the documents from the drawer. → Cô ấy mang các tài liệu ra khỏi ngăn kéo.

1 612 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: