Give of là gì? Tất tần tật về give of

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Give of từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 649 11/03/2025


Give of

I. Định nghĩa Give of

give of: Đóng góp mà không mong được báo đáp lại, thường là thời gian hoặc tiền

Give of là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:

Give: Động từ chính, có nghĩa là "cho", "tặng".

Of: Giới từ, trong cụm từ này thường dùng để chỉ sự cho đi của một cái gì đó từ bản thân, đặc biệt là một thứ gì đó trừu tượng như thời gian, sự quan tâm, hoặc tài sản.

→ Give of có nghĩa là cho đi một phần của bản thân hoặc cho đi một cái gì đó quý giá của mình, đặc biệt là trong ngữ cảnh là "cho đi một phần năng lượng, sự quan tâm, tài sản, hoặc sự hỗ trợ mà bạn có".

Cụm từ này thể hiện việc chia sẻ hoặc đóng góp điều gì đó từ chính mình, với ý nghĩa từ thiện hoặc tự nguyện.

Ví dụ:

He GIVE OF his free time to help the club. (Anh ấy đóng góp cả quỹ thời gian rảnh của mình để giúp câu lạc bộ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Give of

1. Cấu trúc

Give of + (bản thân, tài sản, hoặc những thứ trừu tượng khác)

Ví dụ: She gave of her time to help others. (Cô ấy đã dành thời gian của mình để giúp đỡ người khác.)

2. Cách sử dụng

- Give of thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả hành động đóng góp hoặc cho đi những thứ quan trọng từ chính bản thân, có thể là sức lực, thời gian, tình cảm, hoặc tài sản.

- Cụm từ này mang một ý nghĩa cao quý, thể hiện lòng vị tha, sự giúp đỡ người khác một cách vô điều kiện.

Ví dụ:

- He always gives of his time to help those in need.

Anh ấy luôn dành thời gian của mình để giúp đỡ những người cần.

- She gave of her wealth to the charity.

Cô ấy đã tặng một phần tài sản của mình cho tổ chức từ thiện.

- It’s important to give of yourself when you want to make a difference in someone’s life.

Điều quan trọng là bạn phải cống hiến bản thân khi muốn thay đổi cuộc sống của người khác.

- They gave of their resources to support the local community.

Họ đã đóng góp tài nguyên của mình để hỗ trợ cộng đồng địa phương.

- He gave of his energy to ensure the success of the project.

Anh ấy đã dành sức lực của mình để đảm bảo sự thành công của dự án.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Give of

1. Từ đồng nghĩa

Donate: Quyên góp, tặng

Ví dụ: She donates her time to volunteering at the shelter. (Cô ấy dành thời gian của mình để làm tình nguyện tại nơi trú ẩn.)

Contribute: Đóng góp

Ví dụ: They contributed generously to the fundraiser. (Họ đã đóng góp một cách hào phóng cho cuộc gây quỹ.)

Share: Chia sẻ

Ví dụ: We should share our knowledge with others. (Chúng ta nên chia sẻ kiến thức của mình với người khác.)

2. Từ trái nghĩa

Withhold: Giữ lại, không cho

Ví dụ: She withheld information that could have helped them. (Cô ấy đã giữ lại thông tin có thể giúp đỡ họ.)

Keep: Giữ, không chia sẻ

Ví dụ: He prefers to keep his thoughts to himself. (Anh ấy thích giữ suy nghĩ của mình cho riêng mình.)

Hoard: Tích trữ, không chia sẻ

Ví dụ: He hoarded all his wealth and never shared it with anyone. (Anh ấy tích trữ tất cả tài sản của mình và không bao giờ chia sẻ với ai.)

1 649 11/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: