Act upon là gì? Tất tần tật về act upon
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Act upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Act upon
I. Định nghĩa Act upon
act upon: có hành động phù hợp với hoặc là do, vì việc gì
Act upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
| Thành phần | Từ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| Động từ chính | act | hành động |
| Giới từ | upon | trên, dựa trên (trang trọng của “on”) |
Act upon:
-
Thực hiện hành động dựa trên thông tin, lời khuyên, cảm xúc hoặc mệnh lệnh nào đó.
-
Có ảnh hưởng đến ai/cái gì (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc pháp lý).
Ví dụ:
The police were acting upon a tip-off. (Cảnh sát đã làm theo lời mách nước)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Act upon
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Act upon + something | Hành động dựa trên điều gì đó | We should act upon the advice given by the doctor. (Chúng ta nên làm theo lời khuyên của bác sĩ.) |
| Act upon + information/advice/order | Làm theo thông tin, lời khuyên hoặc mệnh lệnh | The police acted upon the tip-off and arrested the suspect. (Cảnh sát hành động theo nguồn tin và bắt nghi phạm.) |
2. Cách sử dụng
-
Dùng trong văn viết và tình huống trang trọng hơn so với "act on".
-
Phổ biến trong các tình huống chuyên môn, pháp lý hoặc học thuật, ví dụ: hành động theo lệnh, phản ứng với thuốc, tuân theo hướng dẫn.
Ví dụ:
-
The government needs to act upon climate change immediately.
→ Chính phủ cần hành động ngay lập tức về biến đổi khí hậu. -
He acted upon the lawyer’s advice and withdrew the complaint.
→ Anh ấy làm theo lời khuyên của luật sư và rút lại đơn khiếu nại. -
The body acts upon signals from the nervous system.
→ Cơ thể phản ứng theo các tín hiệu từ hệ thần kinh. -
You should act upon your instincts in situations like this.
→ Bạn nên làm theo trực giác trong những tình huống như thế này. -
They failed to act upon the warning signs.
→ Họ đã không hành động theo các dấu hiệu cảnh báo.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Act upon
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Act on (hành động dựa trên) | She acted on her manager's instructions. | Cô ấy làm theo chỉ dẫn của quản lý. |
| Follow (làm theo) | He followed the doctor's advice. | Anh ấy làm theo lời khuyên của bác sĩ. |
| Respond to (phản ứng với) | The immune system responds to infections quickly. | Hệ miễn dịch phản ứng nhanh với nhiễm trùng. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Ignore (phớt lờ) | He ignored the warning signs and kept driving. | Anh ấy phớt lờ cảnh báo và tiếp tục lái xe. |
| Neglect (bỏ qua, lơ là) | They neglected to act upon the data provided. | Họ đã bỏ qua dữ liệu được cung cấp. |
| Disregard (xem nhẹ) | She disregarded his advice completely. | Cô ấy hoàn toàn không để ý đến lời khuyên của anh ta. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
