Act upon là gì? Tất tần tật về act upon

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Act upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 534 13/05/2025


Act upon

I. Định nghĩa Act upon

act upon: có hành động phù hợp với hoặc là do, vì việc gì

Act upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính act hành động
Giới từ upon trên, dựa trên (trang trọng của “on”)

→Act upon:

  • Thực hiện hành động dựa trên thông tin, lời khuyên, cảm xúc hoặc mệnh lệnh nào đó.

  • Có ảnh hưởng đến ai/cái gì (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc pháp lý).

Ví dụ:

The police were acting upon a tip-off. (Cảnh sát đã làm theo lời mách nước)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Act upon

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Act upon + something Hành động dựa trên điều gì đó We should act upon the advice given by the doctor. (Chúng ta nên làm theo lời khuyên của bác sĩ.)
Act upon + information/advice/order Làm theo thông tin, lời khuyên hoặc mệnh lệnh The police acted upon the tip-off and arrested the suspect. (Cảnh sát hành động theo nguồn tin và bắt nghi phạm.)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn viết và tình huống trang trọng hơn so với "act on".

  • Phổ biến trong các tình huống chuyên môn, pháp lý hoặc học thuật, ví dụ: hành động theo lệnh, phản ứng với thuốc, tuân theo hướng dẫn.

Ví dụ:

  • The government needs to act upon climate change immediately.
    → Chính phủ cần hành động ngay lập tức về biến đổi khí hậu.

  • He acted upon the lawyer’s advice and withdrew the complaint.
    → Anh ấy làm theo lời khuyên của luật sư và rút lại đơn khiếu nại.

  • The body acts upon signals from the nervous system.
    → Cơ thể phản ứng theo các tín hiệu từ hệ thần kinh.

  • You should act upon your instincts in situations like this.
    → Bạn nên làm theo trực giác trong những tình huống như thế này.

  • They failed to act upon the warning signs.
    → Họ đã không hành động theo các dấu hiệu cảnh báo.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Act upon

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Act on (hành động dựa trên) She acted on her manager's instructions. Cô ấy làm theo chỉ dẫn của quản lý.
Follow (làm theo) He followed the doctor's advice. Anh ấy làm theo lời khuyên của bác sĩ.
Respond to (phản ứng với) The immune system responds to infections quickly. Hệ miễn dịch phản ứng nhanh với nhiễm trùng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Ignore (phớt lờ) He ignored the warning signs and kept driving. Anh ấy phớt lờ cảnh báo và tiếp tục lái xe.
Neglect (bỏ qua, lơ là) They neglected to act upon the data provided. Họ đã bỏ qua dữ liệu được cung cấp.
Disregard (xem nhẹ) She disregarded his advice completely. Cô ấy hoàn toàn không để ý đến lời khuyên của anh ta.

1 534 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: