Toddle off là gì? Tất tần tật về Toddle off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Toddle off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 487 12/04/2025


Toddle off

I. Định nghĩa Toddle off

Toddle off: Đi về nhà

Toddle off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Toddle (động từ): đi chậm rãi, lững thững, thường dùng để miêu tả cách đi của trẻ nhỏ hoặc người già.

  • Off (trạng từ): rời đi, rời khỏi nơi nào đó.

→ Toddle off dùng để nói ai đó rời đi một cách chậm rãi, thư thả. Có thể dùng một cách lịch sự, thân mật hoặc hơi hài hước, đôi khi mang tính mỉa mai.

Ví dụ:

It's getting late, so I'm going to TODDLE OFF home. Đã muộn lắm rồi nên tôi về nhà đây.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Toddle off

1. Cấu trúc

  • Toddle off (by oneself / somewhere)

  • Toddle off + to + nơi chốn

  • Dạng mệnh lệnh (thân mật): "Toddle off!"

2. Cách sử dụng

– Dùng để nói ai đó rời đi một cách nhẹ nhàng, chậm rãi, không vội vã.

– Thường dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật, đôi khi có chút hài hước hoặc mỉa mai.

– Có thể dùng với trẻ em, người lớn tuổi, hoặc người nào đó không quan trọng lắm trong ngữ cảnh.

– Cũng có thể dùng như một câu mệnh lệnh nhẹ nhàng (ví dụ: “Toddle off now!” – Đi đi nào!).

Ví dụ:

  • After dinner, he toddled off to bed.
    → Sau bữa tối, ông ấy lững thững đi ngủ.

  • The children toddled off towards the park.
    → Bọn trẻ lững thững đi về phía công viên.

  • I think I’ll toddle off home before it gets too dark.
    → Tớ nghĩ tớ nên về nhà từ từ trước khi trời tối quá.

  • She just smiled and toddled off without saying anything.
    → Cô ấy chỉ cười rồi lặng lẽ bỏ đi mà không nói gì.

  • He told me to toddle off and stop bothering him.
    → Anh ta bảo tôi biến đi và đừng làm phiền nữa.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Toddle off

1. Từ đồng nghĩa

  • Wander off

Ví dụ: The toddler wandered off while no one was looking.

→ Đứa bé đi lang thang khi không ai để ý.

  • Walk off

Ví dụ: He walked off without saying goodbye.

→ Anh ta bỏ đi mà không chào tạm biệt.

  • Head off

Ví dụ: I’d better head off now.

→ Tớ nên đi bây giờ.

2. Từ trái nghĩa

  • Stay

Ví dụ: Please stay a little longer.

→ Ở lại thêm chút nữa đi.

  • Remain

Ví dụ: He remained seated the whole time.

→ Anh ấy vẫn ngồi suốt buổi.

  • Come back

Ví dụ: She came back after a few minutes.

→ Cô ấy quay lại sau vài phút.

1 487 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: