Close up là gì? Tất tần tật về close up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Close up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 528 07/05/2025


Close up

I. Định nghĩa Close up

close up: Đóng hẳn, đóng hoàn toàn cái gì/ Tiến lại gần nhau

Close up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Close (động từ): đóng lại, kết thúc

  • Up (phó từ): hoàn toàn, làm cho cái gì đó đầy đủ hoặc kết thúc

→ Close up có thể mang các nghĩa sau:

  • Đóng lại hoàn toàn (một vật gì đó) – như đóng cửa, cửa sổ, hoặc kết thúc một sự kiện, hoạt động.

  • Tiến lại gần, đến gần (về mặt vị trí) – thường dùng khi nói đến việc di chuyển gần lại một đối tượng.

  • Chụp ảnh cận cảnh – trong nhiếp ảnh, dùng để chỉ việc chụp một đối tượng rất gần để thể hiện chi tiết.

  • Khép lại một vấn đề hoặc kết thúc một công việc.

Ví dụ:

They close up the building after everyone has left. (Họ đóng hoàn toàn tòa nhà sau khi mọi người đã rời khỏi.)

They closed up when they saw the gang coming towards them. (Họ tiến lại gần nhau khi họ nhìn thấy bọn kia đang tiến về phía họ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Close up

1. Cấu trúc

  • Close up + something: đóng lại, kết thúc một sự kiện, hoạt động

  • Close up on + someone/something: tiến lại gần ai đó/vật gì đó

  • Close up + (a space, a business, a shop, etc.): ngừng hoạt động, đóng cửa, ngừng cung cấp dịch vụ.

2. Cách sử dụng

  • Close up được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh hành động vật lý (đóng cửa, cửa sổ) hoặc hoàn tất công việc.

  • Khi sử dụng trong nhiếp ảnh, close up mang nghĩa chụp cận cảnh.

  • Có thể dùng trong các tình huống xã hội khi muốn kết thúc một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện.

Ví dụ:

  • The store will close up at 8 PM tonight.
    (Cửa hàng sẽ đóng cửa lúc 8 giờ tối nay.)

  • After a long day, they decided to close up the office.
    (Sau một ngày dài, họ quyết định đóng cửa văn phòng.)

  • The photographer asked the model to close up for a detailed shot.
    (Nhiếp ảnh gia yêu cầu người mẫu tiến lại gần để chụp một bức ảnh cận cảnh.)

  • The restaurant will close up for the winter season.
    (Nhà hàng sẽ đóng cửa vào mùa đông.)

  • The workers closed up the building after the repairs were finished.
    (Các công nhân đã đóng cửa tòa nhà sau khi công việc sửa chữa hoàn tất.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Close up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Shut up Đóng lại, khép lại
Seal up Niêm phong, đóng kín
Close down Đóng cửa, kết thúc hoạt động
Shut down Dừng hoạt động, đóng cửa
Lock up Khóa lại, giam giữ

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Open up Mở ra, khai mở
Open Mở (cửa, cửa hàng)
Start up Khởi động, bắt đầu
Unlock Mở khóa

1 528 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: