Take away là gì? Tất tần tật về Take away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Take away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 788 09/04/2025


Take away

I. Định nghĩa Take away

Take away: Đem đi

Take away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ Take: "Lấy", "mang đi"

  • Từ phụ Away: "Đi xa", "ra xa"

→ Take away có nghĩa là mang đi, đem đi, mang ra khỏi một nơi nào đó, hoặc loại bỏ cái gì đó khỏi một nơi. Ngoài ra, take away cũng có thể dùng trong ngữ cảnh nói về thức ăn mang đi (takeout food).

Ví dụ:

The police TOOK the protestors AWAY. Cảnh sát đem những người biểu tình đi chỗ khác.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Take away

1. Cấu trúc

take + something + away

2. Cách sử dụng

2.1. Mang đi (đưa cái gì đó đi xa)

  • Cách sử dụng: Khi bạn muốn diễn tả hành động lấy hoặc mang một vật gì đó từ một nơi này sang nơi khác.

  • Ví dụ:

Can you take the trash away?
(Bạn có thể mang rác đi không?)

She took the dishes away after dinner.
(Cô ấy đã mang bát đĩa đi sau bữa tối.)

2.2. Loại bỏ (làm mất đi hoặc xóa bỏ)

  • Cách sử dụng: Khi muốn nói đến việc loại bỏ một thứ gì đó, khiến nó không còn tồn tại hoặc không có mặt ở nơi nào đó.

  • Ví dụ:

The storm took away all the trees.
(Cơn bão đã làm mất hết các cây cối.)

The police took away his car for inspection.
(Cảnh sát đã mang xe của anh ấy đi để kiểm tra.)

2.3. Thức ăn mang đi (Takeout)

  • Cách sử dụng: "Take away" cũng được sử dụng để chỉ thức ăn mà bạn mua từ nhà hàng hoặc quán ăn và mang về nhà để ăn.

  • Ví dụ:

We decided to get take away for dinner tonight.
(Chúng tôi quyết định mua thức ăn mang đi cho bữa tối hôm nay.)

I want to order take away from that restaurant.
(Tôi muốn gọi món mang về từ nhà hàng đó.)

2.4. Ý nghĩa rút ra (take away something)

  • Cách sử dụng: Khi bạn nói về việc rút ra bài học hoặc kết luận từ một tình huống.

  • Ví dụ:

What did you take away from the meeting?
(Bạn rút ra được gì từ cuộc họp?)

The main takeaway from the seminar was the importance of teamwork.
(Điều rút ra chính từ buổi hội thảo là tầm quan trọng của làm việc nhóm.)

2.5. Kết quả hoặc tác động (take something away)

  • Cách sử dụng: "Take away" cũng có thể chỉ sự tác động mạnh mẽ, khi một sự vật hoặc sự việc gây ảnh hưởng đến bạn.

  • Ví dụ:

The news took away her happiness.
(Tin tức đó đã lấy đi niềm vui của cô ấy.)

Losing his job took away his confidence.
(Mất việc đã lấy đi sự tự tin của anh ấy.)

Ví dụ:

  • The waiter took our plates away after we finished eating.
    (Người phục vụ đã lấy dĩa của chúng tôi đi sau khi chúng tôi ăn xong.)

  • Can you take this away, please? It’s too hot for me to handle.
    (Bạn có thể mang cái này đi giúp tôi được không? Nó quá nóng để tôi có thể xử lý.)

  • I’ll take the food away to go, please.
    (Cho tôi mang thức ăn về, làm ơn.)

  • The teacher took away his phone because he was texting during class.
    (Giáo viên đã lấy điện thoại của cậu ấy vì cậu ấy nhắn tin trong giờ học.)

  • The storm took away all the power in the city.
    (Cơn bão đã làm mất điện toàn bộ thành phố.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Take away

1. Từ đồng nghĩa

  • Remove: Loại bỏ, mang đi.

Ví dụ: Please remove the trash from the table. (Làm ơn mang rác đi khỏi bàn.)

  • Carry away: Mang đi xa.

Ví dụ: The flood carried away everything in its path. (Lũ lụt đã cuốn đi mọi thứ trên đường đi của nó.)

2. Từ trái nghĩa

  • Bring back: Mang trở lại.

Ví dụ: Can you bring back my book? (Bạn có thể mang cuốn sách của tôi trở lại không?)

  • Add: Thêm vào.

Ví dụ: He added extra salt to the soup. (Anh ấy đã thêm muối vào súp.)

1 788 09/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: