Peel away là gì? Tất tần tật về Peel away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Peel away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 639 18/04/2025


Peel away

I. Định nghĩa Peel away

Peel away: Rời khỏi nhóm bằng cách di chuyển theo một hướng khác

Peel away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: peel (bóc ra, lột ra)

  • Phó từ: away (rời đi, tách ra)

→Peel away có 2 nghĩa chính:

  • Tách một lớp ra khỏi cái gì đó, giống như bóc vỏ, lột lớp ngoài.

  • (Nghĩa bóng) Tách ra khỏi nhóm người, dòng xe, đội hình – rời đi, tách biệt.

Ví dụ:

Some of the crowd PEELED AWAY to get out of the crush. Vài người trong đám đông đã rời đi và di chuyển theo hướng khác để tránh sự chen lấn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Peel away

1. Cấu trúc

  • peel away + something → bóc cái gì đó ra

  • someone/something peels away → ai đó/cái gì đó tách ra, rời khỏi nhóm

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh vật lý (bóc vỏ, lớp ngoài).

  • Dùng nghĩa bóng khi nói về sự tách rời, rời nhóm – thường trong mô tả chuyển động (xe, người, đội).

Ví dụ:

  • She peeled away the label from the bottle.
    → Cô ấy bóc nhãn dán khỏi chai.

  • The paint is peeling away from the old wall.
    → Lớp sơn đang bong tróc khỏi bức tường cũ.

  • One of the cars peeled away from the convoy.
    → Một chiếc xe tách ra khỏi đoàn xe.

  • As the parade continued, some spectators began to peel away.
    → Khi cuộc diễu hành tiếp tục, một số khán giả bắt đầu rời đi.

  • The layers of the truth slowly peeled away.
    → Những lớp sự thật dần dần được bóc tách ra.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Peel away

1. Từ đồng nghĩa

  • strip off → bóc ra, cởi ra
    He stripped off the old wallpaper.
    → Anh ấy bóc lớp giấy dán tường cũ.

  • fall off → rơi ra, bong ra
    The bark was falling off the tree.
    → Vỏ cây đang rơi ra khỏi thân.

  • break away → tách ra (nghĩa bóng)
    A small group broke away from the main crowd.
    → Một nhóm nhỏ đã tách ra khỏi đám đông chính.

2. Từ trái nghĩa

  • stick to → dính vào
    The label stuck to the surface tightly.
    → Nhãn dán dính rất chặt vào bề mặt.

  • join in / merge with → hòa vào, nhập lại
    The car merged with the main traffic lane.
    → Chiếc xe nhập vào làn đường chính.

  • cling to → bám chặt
    The wet shirt clung to his body.
    → Chiếc áo ướt bám chặt vào người anh ấy.

1 639 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: