Pitch into là gì? Tất tần tật về Pitch into
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pitch into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Pitch into
I. Định nghĩa Pitch into
Pitch into: Chỉ trích nặng nề ai đó
Pitch into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: Pitch – trong cụm này mang nghĩa “ném vào, lao vào”
-
Giới từ: Into – nghĩa là “vào” (diễn tả sự di chuyển vào một nơi, một tình huống)
Định nghĩa Pitch into:
-
Pitch into có nghĩa là bắt đầu làm việc gì đó một cách quyết tâm và mạnh mẽ, thường là một hành động đột ngột, hoặc tham gia vào công việc, nhiệm vụ một cách mạnh mẽ và tích cực.
-
Thường được sử dụng trong các tình huống cần sự nỗ lực mạnh mẽ, quyết liệt.
Ví dụ:
The shareholders PITCHED INTO the management about their pay don't rise at the meeting. Các cổ đông đã chỉ trích nặng nề bộ phận quản lý về việc lương của họ không tăng trong buổi họp.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Pitch into
1. Cấu trúc
S + pitch into + something (hoặc do something)
Ví dụ: They pitched into the project with great enthusiasm.
2. Cách sử dụng
-
Dùng khi nói về việc bắt đầu làm điều gì đó mạnh mẽ, đặc biệt là khi tham gia vào một công việc, nhiệm vụ hay dự án.
-
Có thể dùng để diễn tả một hành động quyết liệt, năng động, không ngần ngại.
Ví dụ:
-
The team pitched into the task and finished it quickly.
→ Đội ngũ lao vào công việc và hoàn thành nó nhanh chóng. -
She pitched into the meal preparation with enthusiasm.
→ Cô ấy bắt tay vào việc chuẩn bị bữa ăn một cách hào hứng. -
As soon as we arrived, they pitched into setting up the tents.
→ Ngay khi chúng tôi đến, họ đã lao vào dựng lều. -
The volunteers pitched into the cleanup effort after the storm.
→ Những tình nguyện viên đã lao vào công cuộc dọn dẹp sau cơn bão. -
When the company faced a financial crisis, the management pitched into finding solutions.
→ Khi công ty gặp khủng hoảng tài chính, ban quản lý đã lao vào tìm kiếm giải pháp.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pitch into
1. Từ đồng nghĩa
-
Dive into – lao vào, bắt đầu làm việc gì đó ngay lập tức
He dived into the project with full energy.
→ Anh ấy lao vào dự án với tất cả năng lượng. -
Throw yourself into – nỗ lực hết mình vào công việc gì đó
She threw herself into her studies after the holidays.
→ Cô ấy nỗ lực hết mình vào việc học sau kỳ nghỉ. -
Get stuck into – bắt đầu làm việc gì đó một cách nhiệt tình
The workers got stuck into the repairs as soon as the materials arrived.
→ Những người công nhân bắt tay vào sửa chữa ngay khi vật liệu đến.
2. Từ trái nghĩa
-
Back off – lùi lại, không tham gia vào (tránh xa)
He backed off when he saw how difficult the task was.
→ Anh ấy lùi lại khi thấy công việc khó khăn như vậy. -
Shy away from – tránh né, không dám làm
She shied away from taking on leadership roles.
→ Cô ấy tránh né việc đảm nhận các vai trò lãnh đạo. -
Withdraw from – rút lui, không tham gia nữa
He withdrew from the project due to personal reasons.
→ Anh ấy rút khỏi dự án vì lý do cá nhân.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
