Pitch into là gì? Tất tần tật về Pitch into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pitch into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 422 18/04/2025


Pitch into

I. Định nghĩa Pitch into

Pitch into: Chỉ trích nặng nề ai đó

Pitch into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: Pitch – trong cụm này mang nghĩa “ném vào, lao vào”

  • Giới từ: Into – nghĩa là “vào” (diễn tả sự di chuyển vào một nơi, một tình huống)

→ Định nghĩa Pitch into:

  • Pitch into có nghĩa là bắt đầu làm việc gì đó một cách quyết tâm và mạnh mẽ, thường là một hành động đột ngột, hoặc tham gia vào công việc, nhiệm vụ một cách mạnh mẽ và tích cực.

  • Thường được sử dụng trong các tình huống cần sự nỗ lực mạnh mẽ, quyết liệt.

Ví dụ:

The shareholders PITCHED INTO the management about their pay don't rise at the meeting. Các cổ đông đã chỉ trích nặng nề bộ phận quản lý về việc lương của họ không tăng trong buổi họp.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pitch into

1. Cấu trúc

S + pitch into + something (hoặc do something)

Ví dụ: They pitched into the project with great enthusiasm.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về việc bắt đầu làm điều gì đó mạnh mẽ, đặc biệt là khi tham gia vào một công việc, nhiệm vụ hay dự án.

  • Có thể dùng để diễn tả một hành động quyết liệt, năng động, không ngần ngại.

Ví dụ:

  • The team pitched into the task and finished it quickly.
    → Đội ngũ lao vào công việc và hoàn thành nó nhanh chóng.

  • She pitched into the meal preparation with enthusiasm.
    → Cô ấy bắt tay vào việc chuẩn bị bữa ăn một cách hào hứng.

  • As soon as we arrived, they pitched into setting up the tents.
    → Ngay khi chúng tôi đến, họ đã lao vào dựng lều.

  • The volunteers pitched into the cleanup effort after the storm.
    → Những tình nguyện viên đã lao vào công cuộc dọn dẹp sau cơn bão.

  • When the company faced a financial crisis, the management pitched into finding solutions.
    → Khi công ty gặp khủng hoảng tài chính, ban quản lý đã lao vào tìm kiếm giải pháp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pitch into

1. Từ đồng nghĩa

  • Dive into – lao vào, bắt đầu làm việc gì đó ngay lập tức
    He dived into the project with full energy.
    → Anh ấy lao vào dự án với tất cả năng lượng.

  • Throw yourself into – nỗ lực hết mình vào công việc gì đó
    She threw herself into her studies after the holidays.
    → Cô ấy nỗ lực hết mình vào việc học sau kỳ nghỉ.

  • Get stuck into – bắt đầu làm việc gì đó một cách nhiệt tình
    The workers got stuck into the repairs as soon as the materials arrived.
    → Những người công nhân bắt tay vào sửa chữa ngay khi vật liệu đến.

2. Từ trái nghĩa

  • Back off – lùi lại, không tham gia vào (tránh xa)
    He backed off when he saw how difficult the task was.
    → Anh ấy lùi lại khi thấy công việc khó khăn như vậy.

  • Shy away from – tránh né, không dám làm
    She shied away from taking on leadership roles.
    → Cô ấy tránh né việc đảm nhận các vai trò lãnh đạo.

  • Withdraw from – rút lui, không tham gia nữa
    He withdrew from the project due to personal reasons.
    → Anh ấy rút khỏi dự án vì lý do cá nhân.

1 422 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: