Tap up là gì? Tất tần tật về Tap up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tap up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 530 11/04/2025


Tap up

I. Định nghĩa Tap up

Tap up: Tiếp cận với cầu thủ một cách bất hợp pháp

Tap up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: tap – gõ nhẹ, khai thác, tận dụng

  • Phó từ/giới từ: up – hướng lên, làm tăng, nâng cao

→ Tap up mang ý nghĩa là tiếp cận ai đó (thường bí mật) để đề nghị làm điều gì – đặc biệt là chuyển việc, gia nhập đội khác…

Ví dụ:

Chelsea were accused of TAPPING him UP even though he was under contract. Chelsea bị kiện bởi vì tiếp cận mua chuộc anh ấy mặc dù anh ấy vẫn trong hợp đồng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tap up

1. Cấu trúc

S + tap + sb + up (for sth)

Biến thể:

  • tap someone up to do sth

  • be tapped up (bị thuyết phục/mời gọi chuyển việc)

2. Cách sử dụng

Chủ yếu dùng trong:

  • Bóng đá/thể thao chuyên nghiệp: Khi một câu lạc bộ bí mật tiếp cận cầu thủ của đội khác, mời chào chuyển nhượng mà chưa được sự đồng ý chính thức từ đội chủ quản.

  • Kinh doanh: Khi một công ty lén tiếp cận nhân sự giỏi từ công ty đối thủ để lôi kéo họ chuyển việc.

Ví dụ:

  • They tried to tap him up to join the rival football club.
    → Họ cố gắng mời chào anh ấy gia nhập câu lạc bộ đối thủ.

  • The company was accused of tapping up key staff from competitors.
    → Công ty bị cáo buộc dụ dỗ nhân viên chủ chốt từ đối thủ cạnh tranh.

  • He got tapped up by a record label while still under contract.
    → Anh ấy bị hãng thu âm tiếp cận trong khi vẫn còn hợp đồng.

  • Several clubs are tapping her up after her amazing performance.
    → Nhiều câu lạc bộ đang chèo kéo cô ấy sau màn trình diễn xuất sắc.

  • You can't just tap up our employees without permission.
    → Anh không thể cứ tiếp cận nhân viên của chúng tôi mà không xin phép.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tap up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Poach dụ dỗ nhân sự từ đối thủ They poached our top designer last month. Họ dụ dỗ nhà thiết kế hàng đầu của chúng tôi tháng trước.
Recruit secretly tuyển dụng bí mật He was secretly recruited by another firm. Anh ấy bị một công ty khác tuyển dụng một cách bí mật.
Approach (discreetly) tiếp cận một cách kín đáo The agent approached the player discreetly. Người đại diện kín đáo tiếp cận cầu thủ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Reject từ chối She rejected the offer to switch teams. Cô ấy từ chối lời đề nghị chuyển đội.
Stay loyal giữ lòng trung thành He chose to stay loyal to his current club. Anh ấy chọn ở lại và trung thành với câu lạc bộ hiện tại.
Follow protocol làm theo quy trình chính thức They followed the official hiring procedure. Họ làm theo quy trình tuyển dụng chính thức.

1 530 11/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: