Kick off là gì? Tất tần tật về Kick off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Kick off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 557 27/03/2025


Kick off

I. Định nghĩa Kick off

Kick off: Bắt đầu một trò chơi bóng đá / Chết / Khi rắc rối bắt đầu / Khiếu nại, phản đối và từ chối hợp tác

Kick off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Kick (động từ): Có nghĩa là "đá", "xô", hoặc "đẩy".

  • Off (trạng từ): Có nghĩa là "rời khỏi", "ngừng", hoặc "bắt đầu".

→ Kick off được hiểu như sau:

  • Kick off có nghĩa là bắt đầu một sự kiện, hoạt động, hoặc quá trình. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

  • Kick off cũng có thể mang nghĩa là khởi động một cuộc trò chuyện, khởi động một sự kiện thể thao (như trận đấu bóng đá).

  • Kick off đôi khi cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, có nghĩa là bắt đầu hoặc khởi xướng một cuộc xung đột, tranh cãi.

Ví dụ:

The match KICKS OFF at three o'clock. Trận đấu bắt đầu lúc 3 giờ.

He KICKED OFF last month when he had a massive heart attack. Anh chết tháng trước khi mà bị lên cơn đau tim nặng.

The fight KICKED OFF when he insulted the guy's girlfriend. Trận đánh nhau bắt đầu khi mà anh ta lăng mạ bạn gái của người đàn ông ấy.

He KICKED OFF when the police tried to arrest him. Anh ta từ chối hợp tác khi mà cảnh sát cố để bắt anh ta.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Kick off

1. Cấu trúc

Kick off có thể sử dụng với hoặc không có tân ngữ (transitive hoặc intransitive).

  • Kick off + something: bắt đầu hoặc khởi động cái gì đó.

  • Kick off: bắt đầu một sự kiện mà không cần đi kèm tân ngữ (thường dùng trong các ngữ cảnh không chính thức).

2. Cách sử dụng

  • Bắt đầu sự kiện hoặc hoạt động: Dùng để chỉ sự khởi đầu của một sự kiện, hành động hoặc cuộc họp.

  • Bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc quá trình: Dùng để chỉ việc mở đầu một cuộc thảo luận, sự kiện.

  • Bắt đầu trận đấu thể thao: Dùng khi đề cập đến việc bắt đầu trận đấu, đặc biệt trong bóng đá.

Ví dụ:

  • The meeting will kick off at 9 AM.
    (Cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc 9 giờ sáng.)

  • The soccer match will kick off in 10 minutes.
    (Trận bóng đá sẽ bắt đầu trong 10 phút nữa.)

  • Let’s kick off the project with a team meeting.
    (Hãy bắt đầu dự án bằng một cuộc họp nhóm.)

  • They kicked off the party with some music and dancing.
    (Họ đã khởi động bữa tiệc bằng âm nhạc và khiêu vũ.)

  • The argument kicked off when he mentioned the issue.
    (Cuộc tranh cãi đã bắt đầu khi anh ấy đề cập đến vấn đề đó.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Kick off

1. Từ đồng nghĩa

  • Start: Bắt đầu.

Example: The concert will start at 8 PM.
(Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc 8 giờ tối.)

  • Commence: Khởi đầu, bắt đầu (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).

Example: The ceremony will commence at noon.
(Lễ khai mạc sẽ bắt đầu lúc 12 giờ trưa.)

  • Launch: Khởi động, bắt đầu (thường dùng cho các chiến dịch hoặc sản phẩm mới).

Example: They are launching a new product next month.
(Họ sẽ ra mắt một sản phẩm mới vào tháng tới.)

2. Từ trái nghĩa

  • End: Kết thúc.

Example: The movie will end at 10 PM.
(Bộ phim sẽ kết thúc vào lúc 10 giờ tối.)

  • Finish: Kết thúc, hoàn thành.

Example: He finished the project yesterday.
(Anh ấy đã hoàn thành dự án ngày hôm qua.)

  • Terminate: Chấm dứt, kết thúc (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng).

Example: The company decided to terminate the contract.
(Công ty quyết định chấm dứt hợp đồng.)

1 557 27/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: