Sign off là gì? Tất tần tật về Sign off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sign off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 805 25/04/2025


Sign off

I. Định nghĩa Sign off

Sign off: Kết thúc một tin nhắn / Đóng một yêu cầu trợ cấp thất nghiệp / Ngừng làm gì đó để rời đi / Nộp đơn xin nghỉ việc

Sign off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • sign (động từ): ký, ghi

  • off (giới từ): ra khỏi, kết thúc

→ Sign off có thể có các nghĩa chính sau:

  • Kết thúc công việc, cuộc trò chuyện: Khi bạn thông báo rằng mình sẽ rời khỏi hoặc kết thúc một cuộc trò chuyện, buổi họp, hoặc công việc.

  • Xác nhận sự cho phép hoặc kết thúc một hoạt động: Ký tên hoặc chấp thuận một việc gì đó, thường là trong bối cảnh công việc hoặc pháp lý.

Ví dụ:

I'll SIGN OFF now, but will write again next week. Tôi sẽ kết thúc tin nhắn bây giờ nhưng sẽ viết lại vào tuần tới.

I SIGNED OFF when I got my new job. Tôi đã không được trợ cấp thất nghiệp khi tôi tìm được việc mới.

I'm SIGNING OFF now and going home- I'm shattered. Tôi sẽ dừng lại và về nhà- Tôi mỏi rã rời.

My doctor SIGNED me OFF for a month with back problems. Bác sĩ của tôi đã cho tôi nghỉ việc 1 tháng vì những vấn đề lặp lại.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sign off

1. Cấu trúc

  • Sign off (on something): ký tên để xác nhận một việc nào đó, hoặc kết thúc một nhiệm vụ. → He signed off on the project after reviewing it.

  • Sign off (from something): rời khỏi một hệ thống hoặc kết thúc một cuộc trò chuyện. → She signed off from the video call after the meeting ended.

2. Cách sử dụng

  • Sign off được sử dụng khi bạn kết thúc cuộc trò chuyện, cuộc gọi, hoặc công việc. Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ hành động xác nhận hoặc cho phép một việc gì đó.

  • Thường gặp trong các tình huống công việc hoặc giao tiếp trực tuyến.

Ví dụ:

  • I have to sign off now; it’s getting late.
    → Tôi phải kết thúc cuộc trò chuyện ở đây, đã muộn rồi.

  • The manager will sign off on the report before it is sent to the client.
    → Quản lý sẽ ký duyệt báo cáo trước khi gửi cho khách hàng.

  • After finishing the work, you need to sign off from the system.
    → Sau khi hoàn thành công việc, bạn cần đăng xuất khỏi hệ thống.

  • She signed off from the meeting once the agenda was covered.
    → Cô ấy đã kết thúc cuộc họp khi chương trình đã được thảo luận xong.

  • Please sign off on the documents before submitting them.
    → Vui lòng ký vào các tài liệu trước khi nộp chúng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sign off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
log off đăng xuất khỏi hệ thống He logged off from his account after finishing the task. → Anh ấy đã đăng xuất khỏi tài khoản sau khi hoàn thành công việc.
quit bỏ cuộc, kết thúc I need to quit this call, it’s running too late. → Tôi cần kết thúc cuộc gọi này, nó đã kéo dài quá lâu.
leave rời đi, kết thúc I will leave the meeting now. → Tôi sẽ rời khỏi cuộc họp ngay bây giờ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
sign in đăng nhập, vào Don’t forget to sign in when you get to the office. → Đừng quên đăng nhập khi bạn đến văn phòng.
join tham gia He joined the meeting after signing in. → Anh ấy đã tham gia cuộc họp sau khi đăng nhập.
start bắt đầu, khởi động Let’s start the meeting. → Hãy bắt đầu cuộc họp.

1 805 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: