Sign off là gì? Tất tần tật về Sign off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sign off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Sign off
I. Định nghĩa Sign off
Sign off: Kết thúc một tin nhắn / Đóng một yêu cầu trợ cấp thất nghiệp / Ngừng làm gì đó để rời đi / Nộp đơn xin nghỉ việc
Sign off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
sign (động từ): ký, ghi
-
off (giới từ): ra khỏi, kết thúc
Sign off có thể có các nghĩa chính sau:
-
Kết thúc công việc, cuộc trò chuyện: Khi bạn thông báo rằng mình sẽ rời khỏi hoặc kết thúc một cuộc trò chuyện, buổi họp, hoặc công việc.
-
Xác nhận sự cho phép hoặc kết thúc một hoạt động: Ký tên hoặc chấp thuận một việc gì đó, thường là trong bối cảnh công việc hoặc pháp lý.
Ví dụ:
I'll SIGN OFF now, but will write again next week. Tôi sẽ kết thúc tin nhắn bây giờ nhưng sẽ viết lại vào tuần tới.
I SIGNED OFF when I got my new job. Tôi đã không được trợ cấp thất nghiệp khi tôi tìm được việc mới.
I'm SIGNING OFF now and going home- I'm shattered. Tôi sẽ dừng lại và về nhà- Tôi mỏi rã rời.
My doctor SIGNED me OFF for a month with back problems. Bác sĩ của tôi đã cho tôi nghỉ việc 1 tháng vì những vấn đề lặp lại.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Sign off
1. Cấu trúc
-
Sign off (on something): ký tên để xác nhận một việc nào đó, hoặc kết thúc một nhiệm vụ. → He signed off on the project after reviewing it.
-
Sign off (from something): rời khỏi một hệ thống hoặc kết thúc một cuộc trò chuyện. → She signed off from the video call after the meeting ended.
2. Cách sử dụng
-
Sign off được sử dụng khi bạn kết thúc cuộc trò chuyện, cuộc gọi, hoặc công việc. Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ hành động xác nhận hoặc cho phép một việc gì đó.
-
Thường gặp trong các tình huống công việc hoặc giao tiếp trực tuyến.
Ví dụ:
-
I have to sign off now; it’s getting late.
→ Tôi phải kết thúc cuộc trò chuyện ở đây, đã muộn rồi. -
The manager will sign off on the report before it is sent to the client.
→ Quản lý sẽ ký duyệt báo cáo trước khi gửi cho khách hàng. -
After finishing the work, you need to sign off from the system.
→ Sau khi hoàn thành công việc, bạn cần đăng xuất khỏi hệ thống. -
She signed off from the meeting once the agenda was covered.
→ Cô ấy đã kết thúc cuộc họp khi chương trình đã được thảo luận xong. -
Please sign off on the documents before submitting them.
→ Vui lòng ký vào các tài liệu trước khi nộp chúng.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sign off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| log off | đăng xuất khỏi hệ thống | He logged off from his account after finishing the task. → Anh ấy đã đăng xuất khỏi tài khoản sau khi hoàn thành công việc. |
| quit | bỏ cuộc, kết thúc | I need to quit this call, it’s running too late. → Tôi cần kết thúc cuộc gọi này, nó đã kéo dài quá lâu. |
| leave | rời đi, kết thúc | I will leave the meeting now. → Tôi sẽ rời khỏi cuộc họp ngay bây giờ. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa trái ngược | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| sign in | đăng nhập, vào | Don’t forget to sign in when you get to the office. → Đừng quên đăng nhập khi bạn đến văn phòng. |
| join | tham gia | He joined the meeting after signing in. → Anh ấy đã tham gia cuộc họp sau khi đăng nhập. |
| start | bắt đầu, khởi động | Let’s start the meeting. → Hãy bắt đầu cuộc họp. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
