Die away là gì? Tất tần tật về Die away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Die away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 540 03/05/2025


Die away

I. Định nghĩa Die away

die away: (Âm thanh) Nhỏ dần

Die away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • die: tắt dần, chết đi (trong nghĩa bóng: mất dần, yếu dần)

  • away: xa dần, mất dần

→Die away là cụm động từ có nghĩa là:

  • Âm thanh, ánh sáng, cảm giác, hoặc cảm xúc trở nên yếu dần rồi biến mất hoàn toàn.

  • Diễn tả một hiện tượng giảm dần cường độ cho đến khi không còn tồn tại.

Ví dụ:

The last notes died away and the audience burst into applause. (Những nốt nhạc cuối nhỏ dần và khán giả vỡ ào với tràng pháo tay khen ngợi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Die away

1. Cấu trúc

Chủ ngữ + die away (Chủ ngữ thường là âm thanh, tiếng động, ánh sáng, gió, cảm giác, cảm xúc...)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong văn miêu tả hoặc mô tả hiện tượng tự nhiên, cảm xúc.

  • Được dùng để nhấn mạnh sự kết thúc dần dần, không đột ngột.

Ví dụ:

  • The sound of the footsteps gradually died away.
    → Tiếng bước chân dần dần nhỏ lại rồi biến mất.

  • The applause died away after a few minutes.
    → Tiếng vỗ tay lắng xuống sau vài phút.

  • Her anger slowly died away as she listened.
    → Cơn giận của cô ấy từ từ nguôi ngoai khi cô lắng nghe.

  • The wind died away and everything became still.
    → Gió ngừng thổi và mọi thứ trở nên tĩnh lặng.

  • His words died away in the silence.
    → Lời nói của anh ấy tan biến trong im lặng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Die away

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
fade away mờ dần, biến mất
diminish giảm dần
subside lắng xuống, dịu đi
wane yếu dần, suy yếu
ebb away rút đi, suy giảm (giống nghĩa bóng)

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
build up tăng dần
grow lớn lên, mạnh hơn
intensify tăng cường, dữ dội hơn
amplify khuếch đại, làm mạnh thêm

1 540 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: