Jabber away là gì? Tất tần tật về Jabber away
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Jabber away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Jabber away
I. Định nghĩa Jabber away
Jabber away: Nói nhanh hoặc nói không thể hiểu được
Jabber away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Jabber (động từ): có nghĩa là nói nhanh, nói không rõ ràng, hay nói liên tục, thường với một tốc độ nhanh mà không có sự rõ ràng.
-
Away (phó từ): chỉ hành động diễn ra liên tục và lâu dài.
Jabber away có nghĩa là nói liên tục, nói một cách nhanh chóng và không rõ ràng, thường là không dứt hoặc không có mục đích cụ thể. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, khi ai đó nói quá nhiều mà không có sự chú ý hoặc không rõ ràng.
Ví dụ:
They started JABBERING AWAY about file systems and lost me completely. (Họ bắt đầu nói nhanh về hệ thống tập tin và hoàn toàn quên mất tôi.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Jabber away
1. Cấu trúc
-
Chủ ngữ + jabber away + tân ngữ: Khi một người nói liên tục và không ngừng nghỉ, thường là không rõ ràng.
Ví dụ: "She jabbered away for hours about her plans." (Cô ấy nói liên tục suốt hàng giờ về những kế hoạch của mình.)
-
Chủ ngữ + jabber away: Khi hành động nói diễn ra mà không cần tân ngữ.
Ví dụ: "He jabbered away, completely unaware that no one was listening." (Anh ta nói liên tục mà không hề nhận ra là không ai đang nghe.)
2. Cách sử dụng
Jabber away thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó nói quá nhiều, nói không ngừng nghỉ, hoặc nói mà không rõ ràng, gây phiền toái cho người khác. Nó thường mô tả hành động nói chuyện mà không dừng lại, đôi khi là vô nghĩa hoặc không cần thiết.
Ví dụ:
"She jabbered away about her new project all afternoon."
(Cô ấy nói liên tục về dự án mới của mình suốt cả buổi chiều.)
"He jabbered away so much that I couldn’t concentrate on my work."
(Anh ta nói quá nhiều đến nỗi tôi không thể tập trung vào công việc của mình.)
"The kids jabbered away excitedly about their trip to the zoo."
(Những đứa trẻ nói liên tục về chuyến đi đến sở thú của chúng một cách hào hứng.)
"Stop jabbering away and get to the point!"
(Đừng nói liên tục nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề đi!)
"She jabbered away for hours without letting anyone else speak."
(Cô ấy nói liên tục suốt hàng giờ mà không cho ai khác có cơ hội nói.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Jabber away
1. Từ đồng nghĩa
Chatter: Nói chuyện liên tục, đôi khi là không rõ ràng
"She loves to chatter during lunch." (Cô ấy thích nói chuyện liên tục trong giờ ăn trưa.)
Babble: Nói liên tục mà không rõ ràng, thường là những điều không quan trọng
"He was babbling about his day without anyone asking." (Anh ta đang nói liên tục về ngày của mình mà không ai hỏi.)
Prattle: Nói chuyện liên tục, thường về những điều không quan trọng hoặc vô nghĩa
"The children prattled on about their toys." (Lũ trẻ nói chuyện liên tục về đồ chơi của chúng.)
2. Từ trái nghĩa
Be silent: Im lặng
"Please be silent during the meeting." (Hãy im lặng trong cuộc họp.)
Converse: Nói chuyện một cách có mục đích và rõ ràng
"They conversed for hours about the project." (Họ đã nói chuyện về dự án suốt nhiều giờ.)
Listen: Lắng nghe
"He prefers to listen rather than jabber away." (Anh ấy thích lắng nghe hơn là nói liên tục.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
