Jabber away là gì? Tất tần tật về Jabber away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Jabber away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 513 26/03/2025


Jabber away

I. Định nghĩa Jabber away

Jabber away: Nói nhanh hoặc nói không thể hiểu được

Jabber away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Jabber (động từ): có nghĩa là nói nhanh, nói không rõ ràng, hay nói liên tục, thường với một tốc độ nhanh mà không có sự rõ ràng.

  • Away (phó từ): chỉ hành động diễn ra liên tục và lâu dài.

→ Jabber away có nghĩa là nói liên tục, nói một cách nhanh chóng và không rõ ràng, thường là không dứt hoặc không có mục đích cụ thể. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, khi ai đó nói quá nhiều mà không có sự chú ý hoặc không rõ ràng.

Ví dụ:

They started JABBERING AWAY about file systems and lost me completely. (Họ bắt đầu nói nhanh về hệ thống tập tin và hoàn toàn quên mất tôi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Jabber away

1. Cấu trúc

  • Chủ ngữ + jabber away + tân ngữ: Khi một người nói liên tục và không ngừng nghỉ, thường là không rõ ràng.

Ví dụ: "She jabbered away for hours about her plans." (Cô ấy nói liên tục suốt hàng giờ về những kế hoạch của mình.)

  • Chủ ngữ + jabber away: Khi hành động nói diễn ra mà không cần tân ngữ.

Ví dụ: "He jabbered away, completely unaware that no one was listening." (Anh ta nói liên tục mà không hề nhận ra là không ai đang nghe.)

2. Cách sử dụng

Jabber away thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó nói quá nhiều, nói không ngừng nghỉ, hoặc nói mà không rõ ràng, gây phiền toái cho người khác. Nó thường mô tả hành động nói chuyện mà không dừng lại, đôi khi là vô nghĩa hoặc không cần thiết.

Ví dụ:

"She jabbered away about her new project all afternoon."
(Cô ấy nói liên tục về dự án mới của mình suốt cả buổi chiều.)

"He jabbered away so much that I couldn’t concentrate on my work."
(Anh ta nói quá nhiều đến nỗi tôi không thể tập trung vào công việc của mình.)

"The kids jabbered away excitedly about their trip to the zoo."
(Những đứa trẻ nói liên tục về chuyến đi đến sở thú của chúng một cách hào hứng.)

"Stop jabbering away and get to the point!"
(Đừng nói liên tục nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề đi!)

"She jabbered away for hours without letting anyone else speak."
(Cô ấy nói liên tục suốt hàng giờ mà không cho ai khác có cơ hội nói.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Jabber away

1. Từ đồng nghĩa

Chatter: Nói chuyện liên tục, đôi khi là không rõ ràng

"She loves to chatter during lunch." (Cô ấy thích nói chuyện liên tục trong giờ ăn trưa.)

Babble: Nói liên tục mà không rõ ràng, thường là những điều không quan trọng

"He was babbling about his day without anyone asking." (Anh ta đang nói liên tục về ngày của mình mà không ai hỏi.)

Prattle: Nói chuyện liên tục, thường về những điều không quan trọng hoặc vô nghĩa

"The children prattled on about their toys." (Lũ trẻ nói chuyện liên tục về đồ chơi của chúng.)

2. Từ trái nghĩa

Be silent: Im lặng

"Please be silent during the meeting." (Hãy im lặng trong cuộc họp.)

Converse: Nói chuyện một cách có mục đích và rõ ràng

"They conversed for hours about the project." (Họ đã nói chuyện về dự án suốt nhiều giờ.)

Listen: Lắng nghe

"He prefers to listen rather than jabber away." (Anh ấy thích lắng nghe hơn là nói liên tục.)

1 513 26/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: