Suit up là gì? Tất tần tật về Suit up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Suit up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 494 29/04/2025


Suit up

I. Định nghĩa Suit up

Suit up: Mặc quần áo, đồng phục / Đeo bao cao su

Suit up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

suit (trang bị, mặc) + up (hoàn tất hành động)

→ Suit up: Mặc đồ phù hợp để làm việc gì đó (thường là đồ nghề, đồ bảo hộ, vest, đồng phục…)

Ví dụ:

They SUITED UP and went to the interview Họ ăn mặc rất đẹp để đi phòng vấn.

You should always SUIT UP when having sex with someone you don't know. Bạn nên luôn đeo bao cao s u khi quan hệ với ai đó mà bạn không biết.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Suit up

1. Cấu trúc

  • S + suit up

  • Suit up + for + danh từ

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi mặc đồ để làm việc (lính cứu hỏa, bác sĩ, phi hành gia…)

  • Cũng dùng khi mặc đẹp (như đi làm, đi họp)

  • Có thể dùng để nói “sẵn sàng tinh thần” cho việc gì đó

Ví dụ:

  • The firefighters suited up when the alarm rang.
    → Lính cứu hỏa mặc đồ khi chuông báo vang lên.

  • Let’s suit up for the meeting.
    → Mặc đồ chỉnh tề để đi họp nào.

  • He suited up for his new job.
    → Anh ấy mặc đồ lịch sự cho công việc mới.

  • They suited up before going into space.
    → Họ mặc đồ trước khi lên vũ trụ.

  • Time to suit up and handle this.
    → Đến lúc chuẩn bị sẵn sàng để xử lý chuyện này rồi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Suit up

1. Từ đồng nghĩa

  • Dress up: Mặc đẹp
    She dressed up for the party. → Cô ấy mặc đẹp để đi tiệc.

  • Gear up: Chuẩn bị cả đồ và tinh thần
    They geared up for the trip. → Họ chuẩn bị cho chuyến đi.

2. Từ trái nghĩa

  • Dress down: Mặc giản dị
    You can dress down on weekends. → Cuối tuần bạn có thể mặc giản dị.

  • Strip down: Cởi đồ
    He stripped down before changing. → Anh ấy cởi đồ trước khi thay.

1 494 29/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: