Power down là gì? Tất tần tật về Power down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Power down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 576 19/04/2025


Power down

I. Định nghĩa Power down

Power down: Ngắt nguồn điện kết nối với thiết bị điện

Power down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Power (động từ): cấp nguồn năng lượng, cung cấp năng lượng

  • Down (phó từ): giảm xuống, tắt, hoặc dừng hoạt động

→ Power down có nghĩa là: tắt nguồn, dừng hoạt động, hoặc giảm nguồn năng lượng của thiết bị hoặc hệ thống.

Ví dụ:

I POWERED DOWN my computer and went for lunch. Tôi ngắt nguồn máy tính và đi ăn trưa.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Power down

1. Cấu trúc

[Chủ ngữ] + power down + [danh từ]

Ví dụ: Please power down your computer before you leave the office.

2. Cách sử dụng

  • Power down được sử dụng khi nói về hành động tắt thiết bị điện tử hoặc ngừng hoạt động của máy móc.

  • Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến thiết bị điện tử hoặc máy móc công nghệ.

Ví dụ:

  • I always power down my laptop when I finish working.
    → Tôi luôn tắt laptop khi kết thúc công việc.

  • Before leaving the office, remember to power down all the equipment.
    → Trước khi rời khỏi văn phòng, nhớ tắt hết tất cả thiết bị.

  • The technician powered down the server to perform maintenance.
    → Kỹ thuật viên đã tắt máy chủ để thực hiện bảo trì.

  • We need to power down the system to prevent overheating.
    → Chúng ta cần tắt hệ thống để ngăn ngừa quá nhiệt.

  • The storm caused a power outage, so we had to power down the devices manually.
    → Cơn bão gây mất điện, vì vậy chúng tôi phải tắt các thiết bị bằng tay.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Power down

1. Từ đồng nghĩa

Từ (Dịch nghĩa từ) Ví dụ câu Dịch ngắn gọn
Shut down (tắt máy, ngừng hoạt động) The company decided to shut down the factory for repairs. Công ty quyết định tắt nhà máy để sửa chữa.
Turn off (tắt) Please turn off the lights when you leave the room. Hãy tắt đèn khi rời khỏi phòng.
Power off (tắt nguồn) Remember to power off the device before unplugging it. Nhớ tắt nguồn thiết bị trước khi rút phích cắm.

2. Từ trái nghĩa

Từ (Dịch nghĩa từ) Ví dụ câu Dịch ngắn gọn
Power up (bật nguồn, khởi động) Make sure to power up the computer before the meeting. Hãy chắc chắn bật nguồn máy tính trước cuộc họp.
Turn on (bật) Please turn on the air conditioner. Hãy bật điều hòa lên.
Activate (kích hoạt) You need to activate the software before use. Bạn cần kích hoạt phần mềm trước khi sử dụng.

1 576 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: