Top out là gì? Tất tần tật về Top out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Top out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 591 12/04/2025


Top out

I. Định nghĩa Top out

Top out: Ngừng tăng lên

Top out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Top (động từ): đạt đến mức cao nhất, đỉnh điểm

  • Out (trạng từ): ra ngoài, kết thúc, hoàn thành

→ Top out có nghĩa là đạt đến mức cao nhất hoặc hoàn thành một quá trình mà không thể tiếp tục cao hơn nữa. Cũng có thể hiểu là kết thúc hoặc hoàn thiện một cái gì đó, thường là một công việc, dự án, hoặc sự kiện.

Ví dụ:

The temperature TOPPED OUT at forty degrees yesterday. Nhiệt độ đã đạt đỉnh điểm ở 40 độ ngày hôm qua.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Top out

1. Cấu trúc

  • Top out at (mức độ đạt được)

  • Top out (hoàn thành công việc)

  • Top out + (với/ ở) (một mức độ, vị trí cụ thể)

2. Cách sử dụng

  • Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, sự nghiệp, khi đề cập đến việc hoàn thành công việc, đạt được thành tựu tối đa.

  • Cũng có thể dùng trong các tình huống về xây dựng, nơi "top out" chỉ việc hoàn thành một công trình đến một mức độ nào đó.

Ví dụ:

  • The project topped out at a cost of $5 million.
    → Dự án đã đạt mức chi phí là 5 triệu đô la.

  • The building will top out next week, marking the completion of the structural phase.
    → Tòa nhà sẽ hoàn thành vào tuần tới, đánh dấu việc hoàn tất giai đoạn cấu trúc.

  • She topped out her career with a major promotion.
    → Cô ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp với một đợt thăng chức lớn.

  • The stock price topped out at $100 before beginning to decline.
    → Giá cổ phiếu đạt mức cao nhất là 100 đô la trước khi bắt đầu giảm.

  • The athlete topped out his performance with a gold medal in the final race.
    → Vận động viên này đã hoàn thiện màn trình diễn của mình với huy chương vàng trong cuộc đua cuối cùng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Top out

1. Từ đồng nghĩa

  • Reach the peak
    → Her career reached the peak when she became CEO.
    → Sự nghiệp của cô ấy đạt đỉnh cao khi cô ấy trở thành giám đốc điều hành.

  • Hit the maximum
    → The temperature hit the maximum of 40°C today.
    → Nhiệt độ đạt mức tối đa là 40°C hôm nay.

  • Culminate
    → The event culminated in a spectacular fireworks display.
    → Sự kiện đã kết thúc với một màn bắn pháo hoa tuyệt vời.

2. Từ trái nghĩa

  • Bottom out
    → The economy finally bottomed out after the recession.
    → Nền kinh tế cuối cùng đã chạm đáy sau cuộc suy thoái.

  • Decline
    → The company's profits began to decline after the top-out year.
    → Lợi nhuận của công ty bắt đầu giảm sút sau năm đạt đỉnh.

  • Sink
    → The stock prices sank after the announcement of the merger.
    → Giá cổ phiếu giảm sút sau thông báo về việc sáp nhập.

1 591 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: