Come upon là gì? Tất tần tật về Come upon

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 464 08/05/2025


Come upon

I. Định nghĩa Come upon

come upon: Chợt gặp, tình cờ thấy

Come upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: come

  • Giới từ: upon

→ Come upon có các nghĩa chính như sau:

  • Tình cờ gặp hoặc phát hiện điều gì đó
    → Gặp phải một người, vật, sự kiện, hoặc thông tin một cách bất ngờ, không có kế hoạch trước.

  • Có ảnh hưởng mạnh mẽ, hoặc tạo ra một ấn tượng mạnh
    → Khi một sự việc hoặc cảm xúc đến bất ngờ và tác động mạnh mẽ đến bạn.

Ví dụ:

I came upon the book in a little second-hand bookshop in Dorset. (Tôi tình cờ thấy cuốn sách đó trong một hiệu sách cũ nhỏ ở Dorset.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come upon

1. Cấu trúc

come upon + (someone/something) → Gặp phải hoặc phát hiện điều gì đó.

2. Cách sử dụng

"Come upon" thường được dùng khi bạn tình cờ gặp ai đó, phát hiện một vật gì đó, hoặc gặp phải một tình huống bất ngờ, đôi khi có một yếu tố ngạc nhiên hoặc bất ngờ trong đó.

Ví dụ:

  • While hiking, I came upon an old abandoned house in the woods.
    → Trong khi đi bộ đường dài, tôi tình cờ gặp một ngôi nhà bỏ hoang cũ trong rừng.

  • I came upon some old photos while cleaning the attic.
    → Tôi tình cờ phát hiện một số bức ảnh cũ khi dọn dẹp gác mái.

  • We came upon a solution to the problem after several hours of discussion.
    → Chúng tôi đã tìm ra giải pháp cho vấn đề sau vài giờ thảo luận.

  • She came upon an idea that could change everything.
    → Cô ấy tình cờ nghĩ ra một ý tưởng có thể thay đổi mọi thứ.

  • He came upon a new perspective after talking with his mentor.
    → Anh ấy đã có một cái nhìn mới sau khi trò chuyện với người cố vấn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come upon

1. Từ đồng nghĩa

  • find by chance (tìm thấy một cách tình cờ)
    Ví dụ: I found a beautiful park by chance while walking around.
    → Tôi tình cờ phát hiện ra một công viên đẹp khi đi bộ quanh khu vực.

  • stumble upon (vấp phải, tình cờ phát hiện)
    Ví dụ: I stumbled upon an interesting article online.
    → Tôi tình cờ tìm thấy một bài viết thú vị trên mạng.

  • come across (tình cờ gặp phải, phát hiện)
    Ví dụ: She came across a great book at the library.
    → Cô ấy tình cờ phát hiện một cuốn sách tuyệt vời tại thư viện.

2. Từ trái nghĩa

  • miss (bỏ lỡ, không phát hiện ra)
    Ví dụ: I missed the opportunity to see the concert.
    → Tôi đã bỏ lỡ cơ hội xem buổi hòa nhạc.

  • avoid (tránh né)
    Ví dụ: He avoided meeting her after the argument.
    → Anh ấy đã tránh gặp cô ấy sau cuộc tranh cãi.

1 464 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: