Pay into là gì? Tất tần tật về Pay into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pay into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 579 18/04/2025


Pay into

I. Định nghĩa Pay into

Pay into: Đặt tiền đặt cọc

Pay into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pay (trả tiền, nạp tiền)

  • Giới từ: into (vào, vào trong)

→Pay into là Nộp tiền hoặc đóng góp tiền vào một tài khoản, quỹ, chương trình tài chính (như bảo hiểm, hưu trí, ngân hàng...) / đặt tiền đặt cọc

Ví dụ:

I PAID the cash INTO my account. Tôi đặt tiền mặt vào tài khoản của tôi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pay into

1. Cấu trúc

pay into + something

→ Nộp tiền vào đâu (tài khoản, quỹ, chương trình...)

2. Cách sử dụng

Dùng khi bạn nói về việc gửi tiền vào ngân hàng, đóng tiền vào quỹ, hoặc tham gia đóng góp tài chính vào một chương trình dài hạn (như hưu trí, bảo hiểm...).

Ví dụ:

  • I pay into a pension fund every month.
    → Tôi đóng tiền vào quỹ hưu trí mỗi tháng.

  • She paid into her savings account yesterday.
    → Cô ấy đã nạp tiền vào tài khoản tiết kiệm hôm qua.

  • They pay into a health insurance plan through their job.
    → Họ đóng tiền vào chương trình bảo hiểm y tế qua công việc của mình.

  • We all pay into the group fund for the trip.
    → Tất cả chúng tôi đều đóng góp vào quỹ nhóm cho chuyến đi.

  • You need to pay into the system to receive benefits later.
    → Bạn cần đóng góp vào hệ thống để được nhận quyền lợi sau này.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pay into

1. Từ đồng nghĩa

  • deposit into → gửi tiền vào
    She deposited money into her account.
    → Cô ấy gửi tiền vào tài khoản.

  • contribute to → đóng góp vào
    He contributes to a retirement plan.
    → Anh ấy đóng góp vào một kế hoạch nghỉ hưu.

  • transfer to → chuyển tiền vào
    I transferred money to my savings account.
    → Tôi đã chuyển tiền vào tài khoản tiết kiệm.

2. Từ trái nghĩa

  • withdraw from → rút tiền khỏi
    He withdrew money from his bank account.
    → Anh ấy rút tiền từ tài khoản ngân hàng.

  • take out → rút ra, lấy ra
    She took out money for shopping.
    → Cô ấy rút tiền ra để đi mua sắm.

  • stop contributing to → ngừng đóng góp
    He stopped contributing to the fund after he changed jobs.
    → Anh ấy ngừng đóng vào quỹ sau khi đổi việc.

1 579 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: