Cut through là gì? Tất tần tật về cut through

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cut through từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 566 08/05/2025


Cut through

I. Định nghĩa Cut through

cut through: Giải quyết vấn đề khó khăn/ Đi qua một địa điểm thay vì phải đi vòng qua nó; băng qua/ Mở ra một lối hoặc con đường bằng cách cắt

Cut through là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: cut – nghĩa là cắt, xén.

  • Giới từ/phrasal particle: through – có nghĩa là xuyên qua, đi qua một vật hoặc khu vực.

→Cut through có thể mang các nghĩa sau:

  • Xuyên qua, đi qua một vật hoặc khu vực – cắt hoặc đi qua một cái gì đó một cách trực tiếp hoặc dễ dàng.

  • Vượt qua một chướng ngại vật, rào cản hoặc vấn đề – vượt qua một tình huống khó khăn hoặc sự phức tạp.

  • Cắt giảm hoặc đơn giản hóa một quá trình – có thể dùng trong ngữ cảnh khi bạn làm việc gì đó nhanh chóng, trực tiếp, hoặc hiệu quả mà không bị các rào cản làm chậm lại.

Ví dụ:

She cut through the bureaucracy that was holding us up. (Cô ấy đã giải quyết được thói quan liêu mà đã làm trì trệ chúng ta.)

We cut through the park even though it was closed. (Chúng tôi đã băng qua công viên dù cho nó đã đóng cửa.)

The prisoners cut their way through the barbed wire and escaped. (Người tù đã cắt một lối đi bằng dây có cạnh và tẩu thoát.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cut through

1. Cấu trúc

  • cut through something – cắt qua một cái gì đó.

  • cut through (something) to – đi qua hoặc vượt qua một vật để đạt được mục tiêu.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn nói về việc xuyên qua một chướng ngại vật vật lý hoặc trừu tượng.

  • Thường dùng trong ngữ cảnh khi vượt qua các vật cản hoặc khi làm việc gì đó nhanh chóng và trực tiếp.

  • Có thể dùng trong giao thông hoặc khi đi lại để chỉ việc cắt qua đường hoặc không gian nào đó một cách nhanh chóng.

Ví dụ:

  • We decided to cut through the park to save time.
    → Chúng tôi quyết định cắt qua công viên để tiết kiệm thời gian.

  • The police officer cut through the traffic to reach the accident scene.
    → Cảnh sát viên đã vượt qua giao thông để đến hiện trường vụ tai nạn.

  • The manager’s clear explanation helped cut through the confusion in the meeting.
    → Lời giải thích rõ ràng của quản lý đã giúp giải quyết sự bối rối trong cuộc họp.

  • The river cuts through the city, creating a natural division.
    → Con sông xuyên qua thành phố, tạo thành một sự phân chia tự nhiên.

  • He cut through all the formalities and made the process much quicker.
    → Anh ấy đã cắt bỏ tất cả các thủ tục rườm rà và làm cho quá trình nhanh hơn nhiều.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cut through

1. Từ đồng nghĩa

  • pass through – đi qua, xuyên qua

  • go through – vượt qua, đi qua

  • break through – đột phá, vượt qua

2. Từ trái nghĩa

  • block – chặn lại

  • obstruct – cản trở

  • impede – làm chậm lại, cản trở

1 566 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: