End up là gì? Tất tần tật về End up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động End up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 594 03/05/2025


End up

I. Định nghĩa End up

end up: Làm gì đó không có kế hoạch

End up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • end: kết thúc, chấm dứt

  • up: chỉ hướng đến kết quả cuối cùng, thường là không mong đợi hoặc ngoài dự tính

→ End up là cụm động từ mang nghĩa: Kết thúc ở một kết quả hoặc tình huống cụ thể, thường là một kết quả không dự đoán trước được hoặc không phải là mục đích ban đầu.

Ví dụ:

We couldn't get tickets for Egypt so we ended up going to Turkey instead. (Chúng tôi không có vé đi Ai Cập nên thay vào đó, chúng tôi đi đến Thổ Nhĩ Kỳ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng End up

1. Cấu trúc

  • End up + ở đâu (vị trí hoặc tình huống)

  • End up + doing something (kết thúc làm gì đó)

2. Cách sử dụng

Dùng để mô tả kết quả cuối cùng mà người hoặc vật đạt được, đặc biệt là kết quả không dự tính hoặc không mong đợi. Thường chỉ ra sự thay đổi hoặc tình huống bất ngờ.

Ví dụ:

  • We ended up staying at home instead of going out.
    → Cuối cùng chúng tôi lại ở nhà thay vì ra ngoài.

  • After a long search, they ended up finding the keys in the car.
    → Sau một cuộc tìm kiếm dài, cuối cùng họ đã tìm thấy chìa khóa trong xe.

  • I didn’t plan to go, but I ended up attending the meeting.
    → Tôi không có kế hoạch đi, nhưng cuối cùng tôi lại tham gia cuộc họp.

  • He ended up marrying his high school sweetheart.
    → Anh ấy kết thúc bằng việc cưới cô bạn gái thời trung học.

  • They ended up lost in the forest for hours.
    → Cuối cùng họ bị lạc trong rừng hàng giờ đồng hồ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của End up

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
wind up kết thúc, chấm dứt (thường là sau một quá trình)
finish up hoàn thành, kết thúc
land up kết thúc ở (vị trí nào đó)
arrive at cuối cùng đạt được (một kết quả)

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
start bắt đầu
begin khởi đầu
initiate bắt đầu, khởi xướng

1 594 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: