Stick out là gì? Tất tần tật về Stick out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stick out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 499 28/04/2025


Stick out

I. Định nghĩa Stick out

Stick out: Dễ nhận thấy / Vươn dài phần cơ thể / Tiếp tục làm gì đó dù khó khăn

Stick out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stick (động từ): dính, bám, thò ra

  • Out (phó từ): ra ngoài, hướng ra ngoài

→ Stick out có một số nghĩa chính:

  • Lòi ra, thò ra ngoài: Khi một vật gì đó thò ra ngoài bề mặt hoặc một vị trí nào đó.

  • Nổi bật, dễ nhận thấy: Dùng để miêu tả điều gì đó rất dễ nhìn thấy, khác biệt so với những thứ xung quanh.

  • Kiên trì, tiếp tục làm gì đó: Dùng để miêu tả việc làm một việc gì đó trong một thời gian dài, không bỏ cuộc.

Ví dụ:

He's so much better than the others that he STICKS OUT. Anh ta tốt hơn những người khác và anh ấy hoàn toàn nhận ra điều đó.

He STUCK his tongue OUT at me. Anh ta lè lưỡi về phía tôi.

I STUCK it OUT even though I hated every minute of it. Tôi vẫn tiếp tục làm nó mặc dù tôi chán ngấy nó lắm rồi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stick out

1. Cấu trúc

  • Stick out (from) = thò ra, lòi ra (từ đâu đó)

  • Stick out (of) = thò ra từ (một vị trí)

  • Stick out (as) = nổi bật như (một loại đặc điểm nào đó)

  • Stick out (for) = kiên trì, tiếp tục làm điều gì

2. Cách sử dụng

  • Lòi ra ngoài: Dùng khi một vật gì đó hoặc phần nào đó của vật lộ ra ngoài bề mặt.

  • Nổi bật: Dùng để miêu tả ai đó hoặc cái gì đó rất dễ nhận diện hoặc khác biệt.

  • Kiên trì: Dùng trong các tình huống đòi hỏi kiên trì, dẻo dai.

Ví dụ:

  • His ears stick out a little bit.
    → Tai anh ấy hơi thò ra một chút.

  • The sign really sticks out because of its bright colors.
    → Biển báo thật sự nổi bật vì màu sắc sáng của nó.

  • I can’t believe how she sticks out for what she believes in.
    → Tôi không thể tin là cô ấy kiên trì với những gì cô ấy tin tưởng.

  • A few bricks were sticking out of the wall.
    → Một vài viên gạch thò ra khỏi bức tường.

  • You need to stick out your neck if you want to make a difference.
    → Bạn cần phải liều lĩnh nếu muốn tạo sự khác biệt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stick out

1. Từ đồng nghĩa

  • Protrude – thò ra, lồi ra

  • Stand out – nổi bật, dễ nhận thấy

  • Extend – kéo dài, vươn ra

2. Từ trái nghĩa

  • Sink in – chìm xuống, thụt vào

  • Blend in – hòa nhập, không nổi bật

1 499 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: