Wear away là gì? Tất tần tật về Wear away
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wear away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Wear away
I. Định nghĩa Wear away
Wear away: Rên rỉ hoặc loại bỏ dần dần
Wear away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: "wear" (mòn, hao mòn)
-
Từ đi kèm: "away" (mang nghĩa dần dần mất đi hoặc bị loại bỏ)
Wear away được hiểu:
-
Wear away có nghĩa là mòn, bị bào mòn, hoặc dần dần mất đi do tác động của thời gian hoặc sự ma sát. Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc một vật thể bị mòn dần dần hoặc sự mất mát của một thứ gì đó trong thời gian dài.
-
Nó cũng có thể dùng trong ngữ cảnh dần dần làm giảm đi sự mạnh mẽ hoặc hiệu quả của một cái gì đó.
Ví dụ:
The lawn has been WORN AWAY by people walking across it. Thảm cỏ đã bị loại bỏ dần dần bởi nhiều người đi qua nó.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Wear away
1. Cấu trúc
-
Wear away + danh từ (vật thể, thứ gì đó): Dùng để chỉ việc một vật gì đó bị mòn dần dần.
-
Wear something away: Dùng để chỉ việc tác động vào một vật gì đó khiến nó bị mòn hoặc dần biến mất.
2. Cách sử dụng
-
Wear away thường được dùng trong các tình huống mô tả sự mòn dần dần của một vật thể do tác động của thời gian, khí hậu, hay sự sử dụng liên tục.
-
Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự mất đi hoặc suy giảm dần dần của một cảm xúc hoặc tình trạng.
Ví dụ:
-
The constant rain over the years has worn away the rock.
(Cơn mưa liên tục trong nhiều năm đã làm mòn viên đá.) -
The paint on the old house started to wear away after years of exposure to the sun.
(Lớp sơn trên ngôi nhà cũ bắt đầu mòn đi sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.) -
His patience wore away after hours of waiting.
(Sự kiên nhẫn của anh ấy dần dần mòn đi sau nhiều giờ chờ đợi.) -
The soles of my shoes are wearing away from too much walking.
(Đế giày của tôi bị mòn đi vì đi bộ quá nhiều.) -
Time will wear away the painful memories of the past.
(Thời gian sẽ làm mờ đi những ký ức đau buồn của quá khứ.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wear away
1. Từ đồng nghĩa
Erode: Xói mòn, làm mòn, phá hủy dần dần.
Ví dụ: The waves eroded the shoreline over time.
(Những con sóng đã xói mòn bờ biển theo thời gian.)
Corrode: Bị ăn mòn, hoen gỉ, mài mòn dần dần.
Ví dụ: The metal was corroded by the salty air.
(Kim loại bị ăn mòn bởi không khí mặn.)
Wear down: Làm mòn đi, làm yếu đi.
Ví dụ: The constant pressure at work is wearing me down.
(Áp lực liên tục ở công việc đang làm tôi kiệt sức.)
2. Từ trái nghĩa
Build up: Tích tụ, gia tăng.
Ví dụ: Over time, the dirt built up on the floor.
(Theo thời gian, bụi bẩn tích tụ trên sàn nhà.)
Strengthen: Củng cố, làm mạnh lên.
Ví dụ: Exercise can help strengthen your muscles.
(Tập thể dục có thể giúp củng cố cơ bắp của bạn.)
Reinforce: Củng cố, tăng cường.
Ví dụ: The soldiers reinforced the barricade to make it stronger.
(Các binh lính đã củng cố hàng rào để làm cho nó vững chắc hơn.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
