Wear away là gì? Tất tần tật về Wear away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wear away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 614 03/04/2025


Wear away

I. Định nghĩa Wear away

Wear away: Rên rỉ hoặc loại bỏ dần dần

Wear away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "wear" (mòn, hao mòn)

  • Từ đi kèm: "away" (mang nghĩa dần dần mất đi hoặc bị loại bỏ)

→ Wear away được hiểu:

  • Wear away có nghĩa là mòn, bị bào mòn, hoặc dần dần mất đi do tác động của thời gian hoặc sự ma sát. Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc một vật thể bị mòn dần dần hoặc sự mất mát của một thứ gì đó trong thời gian dài.

  • Nó cũng có thể dùng trong ngữ cảnh dần dần làm giảm đi sự mạnh mẽ hoặc hiệu quả của một cái gì đó.

Ví dụ:

The lawn has been WORN AWAY by people walking across it. Thảm cỏ đã bị loại bỏ dần dần bởi nhiều người đi qua nó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Wear away

1. Cấu trúc

  • Wear away + danh từ (vật thể, thứ gì đó): Dùng để chỉ việc một vật gì đó bị mòn dần dần.

  • Wear something away: Dùng để chỉ việc tác động vào một vật gì đó khiến nó bị mòn hoặc dần biến mất.

2. Cách sử dụng

  • Wear away thường được dùng trong các tình huống mô tả sự mòn dần dần của một vật thể do tác động của thời gian, khí hậu, hay sự sử dụng liên tục.

  • Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự mất đi hoặc suy giảm dần dần của một cảm xúc hoặc tình trạng.

Ví dụ:

  • The constant rain over the years has worn away the rock.
    (Cơn mưa liên tục trong nhiều năm đã làm mòn viên đá.)

  • The paint on the old house started to wear away after years of exposure to the sun.
    (Lớp sơn trên ngôi nhà cũ bắt đầu mòn đi sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)

  • His patience wore away after hours of waiting.
    (Sự kiên nhẫn của anh ấy dần dần mòn đi sau nhiều giờ chờ đợi.)

  • The soles of my shoes are wearing away from too much walking.
    (Đế giày của tôi bị mòn đi vì đi bộ quá nhiều.)

  • Time will wear away the painful memories of the past.
    (Thời gian sẽ làm mờ đi những ký ức đau buồn của quá khứ.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wear away

1. Từ đồng nghĩa

Erode: Xói mòn, làm mòn, phá hủy dần dần.

Ví dụ: The waves eroded the shoreline over time.
(Những con sóng đã xói mòn bờ biển theo thời gian.)

Corrode: Bị ăn mòn, hoen gỉ, mài mòn dần dần.

Ví dụ: The metal was corroded by the salty air.
(Kim loại bị ăn mòn bởi không khí mặn.)

Wear down: Làm mòn đi, làm yếu đi.

Ví dụ: The constant pressure at work is wearing me down.
(Áp lực liên tục ở công việc đang làm tôi kiệt sức.)

2. Từ trái nghĩa

Build up: Tích tụ, gia tăng.

Ví dụ: Over time, the dirt built up on the floor.
(Theo thời gian, bụi bẩn tích tụ trên sàn nhà.)

Strengthen: Củng cố, làm mạnh lên.

Ví dụ: Exercise can help strengthen your muscles.
(Tập thể dục có thể giúp củng cố cơ bắp của bạn.)

Reinforce: Củng cố, tăng cường.

Ví dụ: The soldiers reinforced the barricade to make it stronger.
(Các binh lính đã củng cố hàng rào để làm cho nó vững chắc hơn.)

1 614 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: