Give out to là gì? Tất tần tật về give out to
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Give out to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Give out to
I. Định nghĩa Give out to
give out to: Mắng, cằn nhằn
Give out to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:
Give: Động từ chính, có nghĩa là "cho", "tặng".
Out: Trạng từ, có nghĩa là phân phát, phát tán hoặc tỏa ra.
To: Giới từ, chỉ đối tượng mà hành động hướng đến.
Give out to có nghĩa là phát tặng hoặc phân phát cho ai đó một thứ gì đó, đặc biệt là một vật phẩm, thông tin, hoặc một điều gì đó mang tính chất trợ giúp hoặc chia sẻ.
Cụm từ này thường được dùng khi bạn muốn diễn tả hành động phát tặng một vật gì đó cho một đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
The teacher GAVE OUT TO us for being late. (Giáo viên luôn cằn nhằn việc chúng tôi đến muộn.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Give out to
1. Cấu trúc
Give out to + (người hoặc đối tượng nhận)
Ví dụ: The teacher gave out the assignments to the students. (Giáo viên đã phát bài tập cho học sinh.)
2. Cách sử dụng
- Give out to dùng để mô tả hành động phát tặng một vật gì đó cho ai, thường là một vật cần thiết, hoặc thông tin, hoặc là sự trợ giúp trong một tình huống cụ thể.
- Cụm từ này thường sử dụng trong ngữ cảnh từ thiện, phân phát quà tặng, hoặc các tình huống có sự trao tặng vật chất.
Ví dụ:
- The organization gave out food and water to the victims of the disaster.
Tổ chức đã phát thức ăn và nước uống cho các nạn nhân của thảm họa.
- The teacher gave out the materials to the students for their project.
Giáo viên đã phát tài liệu cho học sinh để thực hiện dự án của họ.
- The volunteers gave out blankets to the homeless during the winter.
Những tình nguyện viên đã phát chăn cho những người vô gia cư trong mùa đông.
- She gave out the tickets to the first 50 people in line.
Cô ấy đã phát vé cho 50 người đầu tiên xếp hàng.
- The charity gave out clothes to the refugees.
Tổ chức từ thiện đã phát quần áo cho những người tị nạn.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Give out to
1. Từ đồng nghĩa
Distribute: Phân phối, phát tặng
Ví dụ: The company distributes free samples to potential customers. (Công ty phân phát mẫu miễn phí cho khách hàng tiềm năng.)
Hand out: Phát, phân phát (thường dùng trong ngữ cảnh phân phát giấy tờ, quà tặng)
Ví dụ: They handed out flyers at the entrance. (Họ đã phát tờ rơi ở lối vào.)
Pass out: Phát tặng, phân phát (có thể dùng trong các tình huống tương tự)
Ví dụ: The organizers passed out snacks to the participants. (Những người tổ chức đã phát đồ ăn nhẹ cho các người tham gia.)
2. Từ trái nghĩa
Collect: Thu thập, tích lũy
Ví dụ: She collects donations for the charity. (Cô ấy thu thập tiền quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
Withhold: Giữ lại, không phát
Ví dụ: He withheld the information from the team. (Anh ấy giữ lại thông tin từ nhóm.)
Keep: Giữ lại, không chia sẻ
Ví dụ: They decided to keep the resources for themselves. (Họ quyết định giữ lại tài nguyên cho riêng mình.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
