Mull over là gì? Tất tần tật về Mull over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Mull over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 369 17/04/2025


Mull over

I. Định nghĩa Mull over

Mull over: Nghĩ về một vấn đề

Mull over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Mull – suy nghĩ kỹ, nghiền ngẫm (thường là trong một thời gian dài)

  • Giới từ: Over – thể hiện việc suy nghĩ về một vấn đề, sự việc gì đó một cách chi tiết và lâu dài

→ Mull over có nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về một vấn đề, quyết định hoặc tình huống nào đó trong một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ:

She said that she'd had to MULL IT OVER before deciding. Cô ấy nói rằng cô ấy phải suy nghĩ về nó trước khi quyết định.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Mull over

1. Cấu trúc

  • S + mull over + something (suy nghĩ kỹ về cái gì)

  • S + mull something over (suy nghĩ kỹ về điều gì)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Cách dùng
Cân nhắc quyết định Khi bạn cần thời gian để nghĩ về một quyết định quan trọng.
Xử lý vấn đề Khi bạn cần thời gian để suy nghĩ về cách giải quyết một vấn đề.
Đánh giá tình huống Khi bạn cần thời gian để xem xét tất cả các yếu tố trước khi hành động.

Ví dụ:

  • I need some time to mull over your proposal before I make a decision.
    (Tôi cần thời gian để suy nghĩ kỹ về đề xuất của bạn trước khi đưa ra quyết định.)

  • She mulled over the idea of moving to a new city for a long time.
    (Cô ấy đã suy nghĩ kỹ về ý tưởng chuyển đến một thành phố mới trong một thời gian dài.)

  • We’ve been mulling over whether to buy a new car for weeks.
    (Chúng tôi đã suy nghĩ kỹ về việc mua một chiếc xe mới trong nhiều tuần.)

  • After mulling over the situation, he decided to stay with the company.
    (Sau khi suy nghĩ kỹ về tình hình, anh ấy quyết định ở lại công ty.)

  • Don’t rush me. I need to mull over this offer before I accept it.
    (Đừng làm tôi vội. Tôi cần suy nghĩ kỹ về lời đề nghị này trước khi chấp nhận.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Mull over

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Ponder (suy nghĩ kỹ) She pondered the question for a while before answering. (Cô ấy suy nghĩ kỹ câu hỏi một lúc trước khi trả lời.)
Contemplate (ngắm nghĩ, suy ngẫm) He spent the night contemplating his future career options. (Anh ấy đã dành cả đêm để suy ngẫm về các lựa chọn nghề nghiệp trong tương lai.)
Consider (cân nhắc) I’ll consider your request and get back to you later. (Tôi sẽ cân nhắc yêu cầu của bạn và trả lời sau.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Rush (vội vã) She rushed to make a decision without thinking it through. (Cô ấy vội vàng đưa ra quyết định mà không suy nghĩ kỹ.)
Decide (quyết định) He decided quickly without mulling over the consequences. (Anh ấy quyết định nhanh chóng mà không suy nghĩ kỹ về hậu quả.)
Act impulsively (hành động một cách bốc đồng) She acted impulsively, buying the first dress she saw. (Cô ấy hành động một cách bốc đồng, mua chiếc váy đầu tiên cô ấy thấy.)

1 369 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: