Mull over là gì? Tất tần tật về Mull over
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Mull over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Mull over
I. Định nghĩa Mull over
Mull over: Nghĩ về một vấn đề
Mull over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: Mull – suy nghĩ kỹ, nghiền ngẫm (thường là trong một thời gian dài)
-
Giới từ: Over – thể hiện việc suy nghĩ về một vấn đề, sự việc gì đó một cách chi tiết và lâu dài
Mull over có nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về một vấn đề, quyết định hoặc tình huống nào đó trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ:
She said that she'd had to MULL IT OVER before deciding. Cô ấy nói rằng cô ấy phải suy nghĩ về nó trước khi quyết định.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Mull over
1. Cấu trúc
-
S + mull over + something (suy nghĩ kỹ về cái gì)
-
S + mull something over (suy nghĩ kỹ về điều gì)
2. Cách sử dụng
| Ngữ cảnh | Cách dùng |
|---|---|
| Cân nhắc quyết định | Khi bạn cần thời gian để nghĩ về một quyết định quan trọng. |
| Xử lý vấn đề | Khi bạn cần thời gian để suy nghĩ về cách giải quyết một vấn đề. |
| Đánh giá tình huống | Khi bạn cần thời gian để xem xét tất cả các yếu tố trước khi hành động. |
Ví dụ:
-
I need some time to mull over your proposal before I make a decision.
(Tôi cần thời gian để suy nghĩ kỹ về đề xuất của bạn trước khi đưa ra quyết định.) -
She mulled over the idea of moving to a new city for a long time.
(Cô ấy đã suy nghĩ kỹ về ý tưởng chuyển đến một thành phố mới trong một thời gian dài.) -
We’ve been mulling over whether to buy a new car for weeks.
(Chúng tôi đã suy nghĩ kỹ về việc mua một chiếc xe mới trong nhiều tuần.) -
After mulling over the situation, he decided to stay with the company.
(Sau khi suy nghĩ kỹ về tình hình, anh ấy quyết định ở lại công ty.) -
Don’t rush me. I need to mull over this offer before I accept it.
(Đừng làm tôi vội. Tôi cần suy nghĩ kỹ về lời đề nghị này trước khi chấp nhận.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Mull over
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Ponder (suy nghĩ kỹ) | She pondered the question for a while before answering. | (Cô ấy suy nghĩ kỹ câu hỏi một lúc trước khi trả lời.) |
| Contemplate (ngắm nghĩ, suy ngẫm) | He spent the night contemplating his future career options. | (Anh ấy đã dành cả đêm để suy ngẫm về các lựa chọn nghề nghiệp trong tương lai.) |
| Consider (cân nhắc) | I’ll consider your request and get back to you later. | (Tôi sẽ cân nhắc yêu cầu của bạn và trả lời sau.) |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Rush (vội vã) | She rushed to make a decision without thinking it through. | (Cô ấy vội vàng đưa ra quyết định mà không suy nghĩ kỹ.) |
| Decide (quyết định) | He decided quickly without mulling over the consequences. | (Anh ấy quyết định nhanh chóng mà không suy nghĩ kỹ về hậu quả.) |
| Act impulsively (hành động một cách bốc đồng) | She acted impulsively, buying the first dress she saw. | (Cô ấy hành động một cách bốc đồng, mua chiếc váy đầu tiên cô ấy thấy.) |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
