Hang up là gì? Tất tần tật về hang up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Hang up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 907 24/03/2025


Hang up

I. Định nghĩa Hang up

Hang up: Kết thúc một cuộc điện thoại

Hang up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Hang (động từ): có nghĩa là treo hoặc để lại một chỗ.

  • Up (phó từ): có nghĩa là lên hoặc kết thúc.

→ Hang up có những nghĩa chính sau:

- Cúp máy (trong khi gọi điện thoại): Được dùng khi bạn ngừng cuộc gọi điện thoại, đặc biệt là khi kết thúc cuộc gọi hoặc khi không muốn tiếp tục nói chuyện nữa.

- Treo đồ vật: Mang nghĩa là treo một vật lên (chẳng hạn như treo áo, khăn, hoặc bất kỳ vật dụng nào).

- Gặp phải vấn đề hoặc trở ngại: Đôi khi "hang up" cũng dùng để chỉ việc gặp trở ngại hoặc khó khăn trong một quá trình nào đó.

Ví dụ:

I lost my temper and HUNG UP. (Tôi đã mất hết bình tĩnh và dập máy ngay lập tức.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Hang up

1. Cấu trúc

  • Hang up + on someone: Cúp máy trong cuộc gọi điện thoại.

  • Hang something up: Treo một vật gì đó lên.

  • Hang up + (something): Dừng lại hoặc gặp phải khó khăn khi làm việc gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Hang up thường được sử dụng khi bạn muốn kết thúc một cuộc gọi hoặc treo một vật lên.

  • Đôi khi nó cũng có thể dùng để mô tả một sự trì hoãn hoặc khó khăn trong việc giải quyết vấn đề.

Ví dụ:

  • I have to hang up now; I’m getting another call.
    (Tôi phải cúp máy bây giờ, tôi nhận được một cuộc gọi khác.)

  • She hung up her coat when she got home.
    (Cô ấy đã treo áo khoác lên khi về nhà.)

  • Don’t hang up on me, I need to talk to you!
    (Đừng cúp máy khi tôi chưa nói xong, tôi cần nói chuyện với bạn!)

  • He was so angry that he hung up the phone without saying goodbye.
    (Anh ấy tức giận đến mức cúp máy mà không nói lời tạm biệt.)

  • There was a hang-up with the payment process, so we couldn't finalize the transaction.
    (Có một sự cố với quá trình thanh toán, nên chúng tôi không thể hoàn tất giao dịch.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Hang up

1. Từ đồng nghĩa

  • Disconnect (ngắt kết nối):
    Ví dụ: "He disconnected the call before I could say anything."
    (Anh ấy đã ngắt cuộc gọi trước khi tôi kịp nói gì.)

  • Terminate (kết thúc):
    Ví dụ: "They terminated the call after a brief conversation."
    (Họ đã kết thúc cuộc gọi sau một cuộc trò chuyện ngắn.)

  • Hang on (giữ máy):
    Ví dụ: "Hang on, let me get a pen."
    (Giữ máy nhé, để tôi lấy bút.)

2. Từ trái nghĩa

  • Pick up (nhấc máy):
    Ví dụ: "He picked up the phone and answered."
    (Anh ấy nhấc máy và trả lời.)

  • Continue (tiếp tục):
    Ví dụ: "Let’s continue our discussion tomorrow."
    (Hãy tiếp tục cuộc thảo luận của chúng ta vào ngày mai.)

  • Join (tham gia):
    Ví dụ: "You can join the call now if you’re ready."
    (Bạn có thể tham gia cuộc gọi bây giờ nếu bạn sẵn sàng.)

1 907 24/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: