Mop up là gì? Tất tần tật về Mop up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Mop up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 397 17/04/2025


Mop up

I. Định nghĩa Mop up

Mop up: Gỉai quyết vấn đề / Giết hoặc bắt được vài lính địch sau chiến thắng / Ăn một miếng sốt với bánh mì để ăn hết nó / Loại bỏ chất lỏng đã chia ra

Mop up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Mop (động từ): lau, dọn (bằng cây lau nhà hoặc giẻ lau)

  • Up (trạng từ): chỉ hành động hoàn tất, kết thúc

→ Định nghĩa Mop up:

  • Nghĩa đen: Lau dọn chất lỏng hoặc vết bẩn trên bề mặt.

  • Nghĩa bóng:

    • Hoàn thành phần còn lại của công việc hoặc nhiệm vụ

    • Tiêu diệt hoàn toàn kẻ thù còn sót lại

    • Xử lý hậu quả

Ví dụ:

He left to MOP UP the mess after they resigned. Anh ấy rời đi để giải quyết mớ hỗn độn sau khi họ từ chức.

After the battle, it took them a couple of weeks to MOP UP the remaining rebels. Sau trận đấu, họ mất khoảng hai tuần để bắt được số còn lại của cuộc nổi loạn.

The sauce was so delicious that I ordered some bread to MOP it UP. Nước sốt này là ngon đến nỗi mà tôi đã gọi thêm bánh mì để chấm và ăn hết nó.

I used a cloth to MOP UP the coffee I had knocked over. Tôi dùng một mảnh vải để loại bỏ chỗ cà phê mà tôi đánh rơi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Mop up

1. Cấu trúc

  • Mop up + something: lau dọn cái gì đó (nước, vết bẩn, thức ăn...)

She mopped up the spilled coffee.

  • Mop up + phần còn lại / tàn dư (figurative):

The army mopped up the last pockets of resistance.

2. Cách sử dụng

Thông thường, dùng trong bối cảnh:

  • Dọn dẹp (sàn nhà, chất lỏng, vết bẩn)

  • Hoàn tất công việc

  • Giải quyết phần còn sót lại (kẻ thù, hậu quả...)

Ví dụ:

  • She grabbed a towel to mop up the spilled juice.
    → Cô ấy lấy khăn để lau nước ép bị đổ.

  • The cleaner mopped up the water after the leak.
    → Nhân viên vệ sinh đã lau chỗ nước sau khi bị rò rỉ.

  • The team stayed late to mop up the remaining tasks.
    → Nhóm làm thêm giờ để hoàn thành nốt những công việc còn lại.

  • The army mopped up the last enemy forces.
    → Quân đội đã tiêu diệt toàn bộ lực lượng địch còn sót lại.

  • He tried to mop up the mess he made during the argument.
    → Anh ấy cố gắng xử lý hậu quả sau cuộc cãi vã.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Mop up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ (dịch)
Clean up dọn sạch, xử lý gọn gàng Let’s clean up this mess. → Dọn mớ hỗn độn này đi.
Finish off hoàn thành nốt Let’s finish off the last few tasks. → Làm nốt vài việc còn lại nhé.
Wrap up kết thúc công việc Let’s wrap up and go home. → Kết thúc công việc và về thôi.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ (dịch)
Mess up làm rối tung, gây rối He messed up the whole project. → Anh ta làm rối tung cả dự án.
Leave unfinished bỏ dở, không hoàn tất Don’t leave your homework unfinished. → Đừng để bài tập làm dở dang.
Ignore phớt lờ, không giải quyết He ignored the mess in the kitchen. → Anh ta phớt lờ đống bừa bộn trong bếp.

1 397 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: