Key to là gì? Tất tần tật về Key to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Key to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 76 27/03/2025


Key to

I. Định nghĩa Key to

Key to: Lập kế hoạch mọi thứ để phù hợp với người hoặc tình huống

Key to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

- Key (động từ) có nghĩa là nhấn mạnh, chỉ ra điều quan trọng hoặc tập trung vào một yếu tố, mục tiêu cụ thể.

- To (giới từ) chỉ mục tiêu, hướng đến hoặc đối tượng mà hành động của động từ nhắm tới.

Key to có nghĩa là chìa khóa để hoặc yếu tố quan trọng để đạt được một mục tiêu hoặc thành công nào đó. Cụm từ này thường được dùng để chỉ một điều quan trọng, cần thiết hoặc quyết định để đạt được một kết quả nhất định.

Ví dụ:

Promotions are KEYED TO people's abilities. Các chương trình khuyến mại được lập ra để phù hợp với khả năng của mọi người.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Key to

1. Cấu trúc

Key to + noun: Cấu trúc này chỉ ra rằng một yếu tố nào đó là quan trọng hoặc cần thiết để đạt được một điều gì đó.

Ví dụ: "The key to success is hard work." (Chìa khóa của thành công là làm việc chăm chỉ.)

2. Cách sử dụng

Key to thường được sử dụng khi muốn nói về yếu tố quyết định hoặc quan trọng đối với việc đạt được mục tiêu, thành công hoặc kết quả nào đó.

Ví dụ:

  • The key to learning a new language is practice.

(Chìa khóa để học một ngôn ngữ mới là luyện tập.)

  • Patience is the key to managing stress effectively.

(Kiên nhẫn là yếu tố quan trọng để quản lý căng thẳng hiệu quả.)

  • The key to solving this problem lies in careful planning.

(Chìa khóa để giải quyết vấn đề này nằm ở việc lập kế hoạch cẩn thận.)

  • Communication is the key to a successful relationship.

(Giao tiếp là yếu tố quan trọng trong một mối quan hệ thành công.)

  • The key to passing the exam is studying regularly.

(Chìa khóa để vượt qua kỳ thi là học đều đặn.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Key to

1. Từ đồng nghĩa

  • Essential for (Cần thiết cho): Diễn tả một yếu tố cần thiết để đạt được điều gì đó.

Ví dụ: "Hard work is essential for achieving success." (Làm việc chăm chỉ là cần thiết để đạt được thành công.)

  • Crucial for (Quyết định đối với): Dùng để chỉ yếu tố quan trọng, quyết định cho một kết quả.

Ví dụ: "Time management is crucial for success in life." (Quản lý thời gian là yếu tố quyết định đối với thành công trong cuộc sống.)

2. Từ trái nghĩa

  • Unimportant to (Không quan trọng đối với): Chỉ những yếu tố không quan trọng hoặc không ảnh hưởng nhiều đến kết quả.

Ví dụ: "The small details are unimportant to the overall success." (Các chi tiết nhỏ không quan trọng đối với thành công tổng thể.)

  • Secondary to (Phụ thuộc vào): Chỉ những yếu tố ít quan trọng hoặc ít quyết định hơn trong một tình huống.

Ví dụ: "Speed is secondary to accuracy in this task." (Tốc độ là yếu tố phụ thuộc vào độ chính xác trong nhiệm vụ này.)

1 76 27/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: