Check out of là gì? Tất tần tật về check out of

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Check out of từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 558 07/05/2025


Check out of

I. Định nghĩa Check out of

check out of: Thanh toán hóa đơn và rời khách sạn

Check out of là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: check (kiểm tra, đánh dấu)

  • Giới từ: out of (ra khỏi, rời khỏi)

→ Check out of có nghĩa là rời khỏi một nơi nào đó (thường là khách sạn, bệnh viện, hoặc cơ sở dịch vụ) sau khi làm thủ tục cần thiết.

Ví dụ:

Guests have to check out of the hotel before midday. (Các vị khách phải thanh toán hóa đơn và rời khách sạn trước bữa trưa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Check out of

1. Cấu trúc

Check out of + danh từ (địa điểm, cơ sở)

  • Check out of + nơi chốn: làm thủ tục rời khỏi một địa điểm (khách sạn, bệnh viện, v.v.)

2. Cách sử dụng

Check out of được sử dụng khi bạn rời khỏi một nơi sau khi đã hoàn thành thủ tục cần thiết.

Ví dụ:

  • We checked out of the hotel at 11 AM.
    (Chúng tôi đã làm thủ tục rời khách sạn lúc 11 giờ sáng.)

  • After the treatment, he checked out of the hospital.
    (Sau khi điều trị, anh ấy đã rời bệnh viện.)

  • Don’t forget to check out of the hotel before 12 PM.
    (Đừng quên làm thủ tục rời khách sạn trước 12 giờ trưa.)

  • They checked out of the apartment and left for the airport.
    (Họ đã làm thủ tục rời căn hộ và rời đi sân bay.)

  • I’ll check out of the office after finishing this report.
    (Tôi sẽ rời văn phòng sau khi hoàn thành báo cáo này.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Check out of

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Leave Rời khỏi
Depart Rời đi
Exit Rời khỏi, đi ra

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Check into Làm thủ tục vào (đến nơi)
Enter Vào, bước vào
Arrive Đến nơi

1 558 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: