Pair up là gì? Tất tần tật về Pair up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pair up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 553 17/04/2025


Pair up

I. Định nghĩa Pair up

Pair up: Tạo cặp

Pair up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: Pair – ghép đôi, kết hợp hai người hoặc hai vật.

  • Phó từ: Up – mang nghĩa hoàn thành hành động, gắn kết với nhau.

→ Pair up có nghĩa là:

  • Hợp thành một cặp với ai đó để làm việc, chơi, học, v.v.

  • Hành động này có thể là tự nguyện hoặc được yêu cầu/chỉ định.

Ví dụ:

We PAIRED UP for the last activity. Chúng tôi tạo cặp với nhau cho hoạt động cuối cùng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pair up

1. Cấu trúc

  • S + pair up (with someone) → (ai đó ghép đôi với ai khác)

  • S + be paired up (with someone) → (ai đó được ghép đôi với ai)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Ý nghĩa
Lớp học, nhóm làm việc Ghép đôi để làm bài tập, dự án.
Thể thao, khiêu vũ Tạo nhóm hai người để thi đấu hoặc tập luyện.
Thí nghiệm, game Dễ chia nhóm hoặc phối hợp nhanh.

Ví dụ:

  • Let’s pair up to finish this assignment.
    (Hãy ghép đôi lại để hoàn thành bài tập này.)

  • The students paired up for the chemistry experiment.
    (Các học sinh đã ghép đôi cho thí nghiệm hóa học.)

  • I paired up with Tom for the group discussion.
    (Tôi ghép đôi với Tom trong buổi thảo luận nhóm.)

  • Everyone paired up quickly before the activity began.
    (Mọi người nhanh chóng ghép đôi trước khi hoạt động bắt đầu.)

  • She was paired up with a new partner this time.
    (Lần này cô ấy được ghép đôi với một bạn mới.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pair up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Team up (with) – hợp tác We teamed up for the project. (Chúng tôi hợp tác cho dự án.)
Match up (with) – ghép lại với nhau They matched up for the competition. (Họ được ghép cặp cho cuộc thi.)
Partner with – hợp tác thành đôi She partnered with an experienced player. (Cô ấy hợp tác với một người chơi giàu kinh nghiệm.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Split up – tách cặp, chia nhóm The teacher split them up to avoid chatting. (Giáo viên đã tách họ ra để tránh nói chuyện.)
Break apart – rời nhau ra The pairs broke apart after the activity. (Các cặp đã rời nhau sau hoạt động.)
Work alone – làm việc một mình He preferred to work alone instead of pairing up. (Anh ấy thích làm việc một mình hơn là ghép đôi.)

1 553 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: